| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Liên | | SGK3-00152 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 2 | Bùi Thị Liên | | SGK3-00106 | Luyện viết 3 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 3 | Bùi Thị Liên | | SGK3-00021 | Toán 3 tập hai | Đỗ Đức Thái | 05/09/2025 | 147 |
| 4 | Bùi Thị Liên | | SGK3-00003 | Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 05/09/2025 | 147 |
| 5 | Bùi Thị Liên | | SGK3-00034 | Tiếng Việt 3 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 6 | Bùi Thị Liên | | SGK3-00046 | Tiếng Việt 3 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 7 | Bùi Thị Liên | | SGK3-00075 | Tự nhiên và Xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 05/09/2025 | 147 |
| 8 | Bùi Thị Liên | | SGK3-00056 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 05/09/2025 | 147 |
| 9 | Bùi Thị Liên | | SGK3-00070 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 05/09/2025 | 147 |
| 10 | Bùi Thị Liên | | SGK3-00118 | Luyện viết 3 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 11 | Bùi Thị Liên | | SGK3-00130 | Vở bài tập toán 3 tập một | Đỗ Đức Thái | 05/09/2025 | 147 |
| 12 | Bùi Thị Liên | | SGK3-00142 | Vở bài tập toán 3 tập hai | Đỗ Đức Thái | 05/09/2025 | 147 |
| 13 | Bùi Thị Liên | | SNV-01493 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 05/09/2025 | 147 |
| 14 | Bùi Thị Liên | | SNV-01459 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 05/09/2025 | 147 |
| 15 | Bùi Thị Liên | | SNV-01420 | Tiếng Việt 3 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 16 | Bùi Thị Liên | | SNV-01414 | Tiếng Việt 3 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 17 | Bùi Thị Liên | | SNV-01438 | Tự nhiên và Xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 05/09/2025 | 147 |
| 18 | Bùi Thị Liên | | SNV-01068 | Hướng dẫn giảng dạy theo phương pháp dạy học tích cực môn Tiếng Việt lớp 3 tập1 | Đặng Thị Kim Nga | 05/09/2025 | 147 |
| 19 | Bùi Thị Liên | | SNV-00656 | Thiết kế bài giảng Toán 3 tập 1 | NGUYỄN TUẤN | 05/09/2025 | 147 |
| 20 | Bùi Thị Liên | | SNV-00655 | Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 3 tập 1 | NGUYỄN TRẠI | 05/09/2025 | 147 |
| 21 | Bùi Thị Liên | | SGKC-00707 | Đạo đức 4 | LƯU THU THUỶ | 09/09/2025 | 143 |
| 22 | Bùi Thị Liên | | SGKC-01332 | Tiếng Việt 3 tập hai | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/09/2025 | 143 |
| 23 | Bùi Thị Liên | | SGKC-00626 | Khoa học 4 | BÙI PHƯƠNG NGA | 09/09/2025 | 143 |
| 24 | Bùi Thị Liên | | SGKC-00528 | Vở bài tập Toán 3 tập 1 | ĐỖ ĐÌNH HOAN | 09/09/2025 | 143 |
| 25 | Bùi Thị Liên | | SGKC-00525 | Vở bài tập Toán 3 tập 1 | ĐỖ ĐÌNH HOAN | 09/09/2025 | 143 |
| 26 | Bùi Thị Liên | | SGKC-00456 | Tiếng Việt 3 tập hai | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/09/2025 | 143 |
| 27 | Bùi Thị Liên | | SGKC-01336 | Tự nhiên và xã hội 3 | BÙI PHƯƠNG NGA | 09/09/2025 | 143 |
| 28 | Bùi Thị Liên | | SGKC-00538 | Vở bài tập Toán 3 tập 2 | ĐỖ ĐÌNH HOAN | 09/09/2025 | 143 |
| 29 | Bùi Thị Liên | | SGKC-01175 | An toàn giao thông lớp 3 | ĐỖ TRỌNG VÂN | 09/09/2025 | 143 |
| 30 | Bùi Thị Liên | | SGK4-00154 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 143 |
| 31 | Bùi Thị Liên | | SGK4-00182 | Vở bài tập Toán 4 tập một | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 143 |
| 32 | Bùi Thị Liên | | SGK4-00193 | Vở bài tập Toán 4 tập hai | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 143 |
| 33 | Bùi Thị Liên | | SGK4-00022 | Toán 4 tập hai | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 143 |
| 34 | Bùi Thị Liên | | SGK4-00049 | Tiếng Việt 4 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 143 |
| 35 | Bùi Thị Liên | | SGK4-00038 | Tiếng Việt 4 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 143 |
| 36 | Bùi Thị Liên | | SGK4-00012 | Toán 4 tập một | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 143 |
| 37 | Bùi Thị Liên | | SGKC-01350 | Tiếng Việt 4 tập hai | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/09/2025 | 143 |
| 38 | Bùi Thị Liên | | STKC-03102 | Ôn tập- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toánlớp 3 học kì II | Trần Diên Hiển | 29/12/2025 | 32 |
| 39 | Bùi Thị Liên | | STKC-00246 | Góp phần phát triển năng lực cảm thụ văn lớp 2 - Tập 1 | TRƯƠNG ĐỨC THÀNH | 29/12/2025 | 32 |
| 40 | Bùi Thị Liên | | STKC-00047 | Từ điển chính tả phân biệt N-NG | NGUYỄN NHƯ Ý | 29/12/2025 | 32 |
| 41 | Bùi Thị Liên | | STKC-02314 | Tuyển tập trò chơi giáo dục bảo vệ môi trường | Nguyễn thi Vân Hương | 29/12/2025 | 32 |
| 42 | Bùi Thị Liên | | STKC-03331 | Vở hướng dẫn luyện từ và câu môn Tiếng Việt lớp 3 | Trần Thị Thanh Hương | 29/12/2025 | 32 |
| 43 | Bùi Thị Liên | | STKC-04573 | Thực hành Toán 3 cơ bản và nâng cao tập hai | Trần Ngọc Lan | 29/12/2025 | 32 |
| 44 | Bùi Thị Nghĩa | | SNV-01758 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 30/12/2025 | 31 |
| 45 | Bùi Thị Nghĩa | | SNV-01603 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 30/12/2025 | 31 |
| 46 | Bùi Thị Nghĩa | | SGK4-00024 | Toán 4 tập hai | Đỗ Đức Thái | 30/12/2025 | 31 |
| 47 | Bùi Thị Nghĩa | | SGK4-00010 | Toán 4 tập một | Đỗ Đức Thái | 30/12/2025 | 31 |
| 48 | Bùi Thị Nghĩa | | SGKC-01771 | Đạo đức1 | Lưu Thu Thuỷ | 30/12/2025 | 31 |
| 49 | Bùi Thị Nghĩa | | SNV-01259 | Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 30/12/2025 | 31 |
| 50 | Bùi Thị Nghĩa | | SNV-01322 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 30/12/2025 | 31 |
| 51 | Bùi Thị Nghĩa | | SNV-01310 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 30/12/2025 | 31 |
| 52 | Bùi Thị Nghĩa | | SNV-01166 | Đạo đức1 | Lưu Thu Thuỷ | 30/12/2025 | 31 |
| 53 | Bùi Thị Nghĩa | | SGK5-00088 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 30/12/2025 | 31 |
| 54 | Bùi Thị Nghĩa | | SGKC-02005 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 30/12/2025 | 31 |
| 55 | Bùi Thị Thêu | | STKC-02718 | Ôn tập kiểm tra đánh giải Toán 5 tập 1 | Đỗ Trung Hiệu | 29/12/2025 | 32 |
| 56 | Bùi Thị Thêu | | STKC-01518 | 162 bài văn chọn lọc 5 | VŨ KHẮC TUÂN | 29/12/2025 | 32 |
| 57 | Bùi Thị Thêu | | STKC-03360 | Hướng dẫn học tốt Tập làm văn dành cho học sinh tiểu học | Nguyễn Thị Thủy | 29/12/2025 | 32 |
| 58 | Bùi Thị Thêu | | STKC-03067 | Ôn tập- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 2 học kì II | Trần Diên Hiển | 29/12/2025 | 32 |
| 59 | Bùi Thị Thêu | | STKC-02064 | 60 đề kiểm tra và đề thi Tiếng Việt 5 | NGUYỄN THỊ KIM DUNG | 29/12/2025 | 32 |
| 60 | Bùi Thị Thêu | | STKC-01406 | Bài tập phát triển toán 4 | NGUYỄN ÁNG | 29/12/2025 | 32 |
| 61 | Bùi Thị Thêu | | STKC-01745 | Giúp em học giỏi Toán lớp 2 | TRẦN NGỌC LAN | 29/12/2025 | 32 |
| 62 | Bùi Thị Thêu | | STKC-01153 | Bài tập cuối tuần 2 tập 2 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 29/12/2025 | 32 |
| 63 | Bùi Thị Thêu | | STKC-01384 | Bài tập cuối tuần Toán 4 tập 1 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 29/12/2025 | 32 |
| 64 | Bùi Thị Thêu | | STKC-01378 | Toán nâng cao lớp 4 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 29/12/2025 | 32 |
| 65 | Bùi Thị Thêu | | STKC-02094 | 100 đề kiểm tra Toán lớp 5 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 29/12/2025 | 32 |
| 66 | Bùi Thị Thêu | | STKC-04486 | Thực hànhTự nhiên và xã hội 2 cơ bản và nâng cao | Nguyễn Ngọc Yến | 29/12/2025 | 32 |
| 67 | Bùi Thị Thêu | | STKC-02084 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 5 | NGUYỄN ÁNG | 29/12/2025 | 32 |
| 68 | Bùi Thị Thêu | | STKC-01525 | Bài tập nâng cao tiéng Việt tiểu học mở rộng và nâng cao kiến thức Tiếng Việt 5 | TRẦN ĐỨC NIỀM | 29/12/2025 | 32 |
| 69 | Bùi Thị Thêu | | STKC-03356 | Luyện Từ và Câu 5 | Đặng Mạnh Thường | 29/12/2025 | 32 |
| 70 | Bùi Thị Thêu | | STKC-00313 | Tự học tiếng việt bậc tiểu học - Những bài làm văn mẫu 2 - Tập 1 | TRẦN THỊ THÌN | 29/12/2025 | 32 |
| 71 | Bùi Thị Thêu | | SNV-01405 | Hướng dẫn dạy học Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 2 | Lương Văn Việt | 29/12/2025 | 32 |
| 72 | Bùi Thị Thêu | | SNV-00624 | Tiếng Việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/12/2025 | 32 |
| 73 | Bùi Thị Thêu | | SNV-01501 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 29/12/2025 | 32 |
| 74 | Bùi Thị Thêu | | SGK3-00047 | Tiếng Việt 3 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 29/12/2025 | 32 |
| 75 | Bùi Thị Thêu | | STKC-03339 | Hướng dẫn và làm bài làm văn tiếng Việt 3 tập 1 | Phạm Ngọc Thắm | 29/12/2025 | 32 |
| 76 | Bùi Thị Thêu | | STKC-00439 | 36 đề ôn luyện Toán 3- Tập 2 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 29/12/2025 | 32 |
| 77 | Bùi Thị Thêu | | STKC-00508 | Tập làm văn 3 | ĐẶNG MẠNH THƯỜNG | 29/12/2025 | 32 |
| 78 | Bùi Thị Thêu | | STKC-03092 | Ôn tập- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toánlớp 3 học kì I | Trần Diên Hiển | 29/12/2025 | 32 |
| 79 | Bùi Thị Thêu | | STKC-01493 | 35 đề ôn luyện và phát triển Toán 2 | NGUYỄN ÁNG | 29/12/2025 | 32 |
| 80 | Bùi Thị Thêu | | SGKC-02051 | Luyện viết 2 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 81 | Bùi Thị Thêu | | SGKC-02063 | Luyện viết 2 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 82 | Bùi Thị Thêu | | SGKC-02087 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 83 | Bùi Thị Thêu | | SGKC-02099 | Vở bài tập Toán 2 tập một | Đỗ Đức Thái | 05/09/2025 | 147 |
| 84 | Bùi Thị Thêu | | SGKC-02141 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 05/09/2025 | 147 |
| 85 | Bùi Thị Thêu | | SGKC-02133 | Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 05/09/2025 | 147 |
| 86 | Bùi Thị Thêu | | SGKC-02075 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 87 | Bùi Thị Thêu | | SGKC-02088 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 88 | Bùi Thị Thêu | | SGKC-01977 | Tiếng việt 2 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 89 | Bùi Thị Thêu | | SGKC-01983 | Toán 2 tập một | Đỗ Đức Thái | 05/09/2025 | 147 |
| 90 | Bùi Thị Thêu | | SGKC-01972 | Tiếng việt 2 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 91 | Bùi Thị Thêu | | SGKC-00476 | Toán 3 | ĐỖ ĐÌNH HOAN | 05/09/2025 | 147 |
| 92 | Bùi Thị Thêu | | SGKC-00594 | Tiếng Việt 4 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/09/2025 | 147 |
| 93 | Bùi Thị Thêu | | SGKC-00612 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/09/2025 | 147 |
| 94 | Bùi Thị Thêu | | SGKC-02108 | Vở bài tập Toán 2 tập hai | Đỗ Đức Thái | 05/09/2025 | 147 |
| 95 | Bùi Thị Thêu | | SGKC-01367 | Tiếng Việt 5 tập một | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/09/2025 | 147 |
| 96 | Bùi Thị Thêu | | SGKC-00306 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập một | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/09/2025 | 147 |
| 97 | Bùi Thị Thêu | | SGKC-00464 | Tiếng Việt 3 tập một | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/09/2025 | 147 |
| 98 | Bùi Thị Thêu | | SNV-01277 | Tiếng việt 2 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 99 | Bùi Thị Thêu | | SNV-01316 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 05/09/2025 | 147 |
| 100 | Bùi Thị Thêu | | SNV-01291 | Tiếng việt 2 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 101 | Bùi Thị Thêu | | SNV-01326 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 05/09/2025 | 147 |
| 102 | Bùi Thị Thêu | | SNV-01301 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 05/09/2025 | 147 |
| 103 | Đặng Thị Hạnh | | SGK5-00116 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 10/09/2025 | 142 |
| 104 | Đào Bảo Ngọc | 5 A | SDD-00651 | 24 thói quen tốt giúp bạn thành công trong cuộc sống | Ngô Quỳnh Trang | 15/01/2026 | 15 |
| 105 | Đào Thị Hạnh | | SNV-01484 | Mĩ thuật 3 | Nguyễn Thị Nhung | 11/09/2025 | 141 |
| 106 | Đào Thị Hạnh | | SGKC-02022 | Mĩ thuật 2 | Nguyễn Thị Nhung | 11/09/2025 | 141 |
| 107 | Đào Thị Hạnh | | SGK5-00127 | Mĩ thuật 5 | Nguyễn Thị Nhung | 11/09/2025 | 141 |
| 108 | Đào Thị Hạnh | | SGK4-00236 | Mĩ thuật 4 | Nguyễn Thị Nhung | 11/09/2025 | 141 |
| 109 | Đào Thị Hạnh | | SGKC-01715 | Mĩ Thuật 1 | Nguyễn Tuấn Cường | 11/09/2025 | 141 |
| 110 | Đào Thị Hạnh | | SNV-01814 | Mĩ thuật 4 | Nguyễn Thị Nhung | 11/09/2025 | 141 |
| 111 | Đào Thị Hạnh | | SNV-01802 | Mĩ thuật 5 | Nguyễn Thị Nhung | 11/09/2025 | 141 |
| 112 | Đào Thị Hạnh | | SNV-01483 | Mĩ thuật 3 | Nguyễn Thị Nhung | 11/09/2025 | 141 |
| 113 | Đào Thị Hạnh | | SNV-01237 | Mĩ Thuật 1 | Nguyễn Tuấn Cường | 11/09/2025 | 141 |
| 114 | Đào Thị Hạnh | | SNV-01344 | Mĩ thuật 2 | Nguyễn Thị Nhung | 11/09/2025 | 141 |
| 115 | Đỗ Minh Ngọc | | STN-04968 | Tớ đã học tiếng Anh như thế nào? | Đỗ Nhật Nam | 26/12/2025 | 35 |
| 116 | Đỗ Minh Ngọc | | SGK5-00164 | Tiếng Anh 5 Sách bài tập Global Success | Hoàng Văn Vân | 26/12/2025 | 35 |
| 117 | Đỗ Minh Ngọc | | SNV-01595 | Tiếng Anh 4 | Hoàng Văn Vân | 26/12/2025 | 35 |
| 118 | Đỗ Minh Ngọc | | STKC-04686 | Bài tập cuối tuần Tiếng Anh lơp 5 tập một | Nguyễn Song Hùng | 26/12/2025 | 35 |
| 119 | Đoàn Thị Tuyến | | SGK3-00084 | Tự nhiên và Xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 05/09/2025 | 147 |
| 120 | Đoàn Thị Tuyến | | SGK3-00029 | Tiếng Việt 3 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 121 | Đoàn Thị Tuyến | | SGK3-00012 | Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 05/09/2025 | 147 |
| 122 | Đoàn Thị Tuyến | | SGK3-00124 | Vở bài tập toán 3 tập một | Đỗ Đức Thái | 05/09/2025 | 147 |
| 123 | Đoàn Thị Tuyến | | SGK3-00159 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Thanh | 05/09/2025 | 147 |
| 124 | Đoàn Thị Tuyến | | SGK3-00170 | Vở bài tập Tiếng việt tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 125 | Đoàn Thị Tuyến | | SGK3-00050 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 05/09/2025 | 147 |
| 126 | Đoàn Thị Tuyến | | SGK3-00140 | Vở bài tập toán 3 tập hai | Đỗ Đức Thái | 05/09/2025 | 147 |
| 127 | Đoàn Thị Tuyến | | SGK3-00114 | Luyện viết 3 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 128 | Đoàn Thị Tuyến | | SGK3-00068 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 05/09/2025 | 147 |
| 129 | Đoàn Thị Tuyến | | SGK3-00154 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 130 | Đoàn Thị Tuyến | | SGK3-00077 | Tự nhiên và Xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 05/09/2025 | 147 |
| 131 | Đoàn Thị Tuyến | | SGK3-00132 | Vở bài tập toán 3 tập một | Đỗ Đức Thái | 05/09/2025 | 147 |
| 132 | Đoàn Thị Tuyến | | SGK3-00044 | Tiếng Việt 3 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 133 | Đoàn Thị Tuyến | | SGK3-00005 | Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 05/09/2025 | 147 |
| 134 | Đoàn Thị Tuyến | | SGK3-00024 | Toán 3 tập hai | Đỗ Đức Thái | 05/09/2025 | 147 |
| 135 | Đoàn Thị Tuyến | | SGK3-00102 | Luyện viết 3 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 136 | Đoàn Thị Tuyến | | SGK3-00128 | Vở bài tập toán 3 tập một | Đỗ Đức Thái | 05/09/2025 | 147 |
| 137 | Đoàn Thị Tuyến | | SGK3-00054 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 05/09/2025 | 147 |
| 138 | Đoàn Thị Tuyến | | SNV-01423 | Tiếng Việt 3 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 139 | Đoàn Thị Tuyến | | SNV-01418 | Tiếng Việt 3 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 140 | Đoàn Thị Tuyến | | SNV-01436 | Tự nhiên và Xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 05/09/2025 | 147 |
| 141 | Đoàn Thị Tuyến | | SNV-01457 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 05/09/2025 | 147 |
| 142 | Đoàn Thị Tuyến | | SNV-01453 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 05/09/2025 | 147 |
| 143 | Đoàn Thị Tuyến | | SNV-01491 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 05/09/2025 | 147 |
| 144 | Đoàn Thị Tuyến | | SNV-00969 | Thiết kế bài giảng Toán 3 tập một | Nguyễn Tuấn | 05/09/2025 | 147 |
| 145 | Đoàn Thị Tuyến | | SNV-01416 | Tiếng Việt 3 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 146 | Đoàn Thị Tuyến | | SGK3-00040 | Tiếng Việt 3 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 147 | Đoàn Thị Tuyến | | SNV-01411 | Tiếng Việt 3 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 148 | Đoàn Thị Tuyến | | SNV-01433 | Tự nhiên và Xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 05/09/2025 | 147 |
| 149 | Đoàn Thị Tuyến | | SNV-00356 | Tiếng Việt 3 Tập 1: sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/09/2025 | 147 |
| 150 | Đoàn Thị Tuyến | | SNV-00695 | Thiết kế bài giảng tự nhiên và xã hội 3 Tập 1 | NGUYỄN TRẠI | 05/09/2025 | 147 |
| 151 | Đoàn Thị Tuyến | | SNV-01454 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 05/09/2025 | 147 |
| 152 | Đoàn Thị Tuyến | | SNV-01505 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 05/09/2025 | 147 |
| 153 | Đoàn Thị Tuyến | | SNV-01466 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 05/09/2025 | 147 |
| 154 | Đoàn Thị Tuyến | | STKC-04531 | Bài tập cuối tuần Tiếng Việt 3 tập hai | Lê Phương Nga | 05/09/2025 | 147 |
| 155 | Đoàn Thị Tuyến | | STKC-04568 | Thực hành Toán 3 cơ bản và nâng cao tập hai | Trần Ngọc Lan | 05/09/2025 | 147 |
| 156 | Đoàn Thị Tuyến | | STKC-01090 | Trò chơi học tập Tiếng Việt 2 | TRẦN MẠNH HƯỞNG | 29/12/2025 | 32 |
| 157 | Đoàn Thị Tuyến | | STKC-00472 | Các dạng Toán cơ bản ở Tiểu học lớp 3 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 29/12/2025 | 32 |
| 158 | Đoàn Thị Tuyến | | STKC-00434 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 3- Bồi dưỡng học sinh khá, giỏi | HUỲNH BẢO CHÂU | 29/12/2025 | 32 |
| 159 | Đoàn Thị Tuyến | | STKC-00488 | Bài tập thực hành Tiếng Việt 3- tập 1 | NGUYỄN TRÍ | 29/12/2025 | 32 |
| 160 | Đoàn Thị Tuyến | | STKC-01836 | Ôn luyện kiến thức phát triển kĩ năng Tiếng Việt 3 | ĐẶNG KIM NGA | 29/12/2025 | 32 |
| 161 | Đoàn Thị Tuyến | | STKC-01898 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 3 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 29/12/2025 | 32 |
| 162 | Đoàn Thị Tuyến | | STKC-01275 | Rèn kĩ năng Tập làm văn cho học sinh lớp 3 | LÊ ANH XUÂN | 29/12/2025 | 32 |
| 163 | Đoàn Thị Tuyến | | STKC-03313 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 3 | Nguyễn Áng | 29/12/2025 | 32 |
| 164 | Đoàn Thị Tuyến | | STKC-03318 | Tuyển tập các bài toán hay và khó 3 | Trần Huỳnh Thống | 29/12/2025 | 32 |
| 165 | Đoàn Thị Tuyến | | STKC-01221 | Bài tập cơ bản và nâng cao Toán 3 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 29/12/2025 | 32 |
| 166 | Đoàn Thị Tuyến | | STKC-00443 | Hỏi- đáp về dạy học Toán 3 | ĐỖ ĐÌNH HOAN | 29/12/2025 | 32 |
| 167 | Đoàn Thị Tuyến | | STKC-03319 | Phát triển và nâng cao toán 3 | Trần Ngọc Lan | 29/12/2025 | 32 |
| 168 | Đoàn Thị Tuyến | | STKC-01090 | Trò chơi học tập Tiếng Việt 2 | TRẦN MẠNH HƯỞNG | 29/12/2025 | 32 |
| 169 | Đoàn Thị Tuyến | | STN-04891 | Kể chuyện Tết Nguyên đán | Kim Duẩn | 07/01/2026 | 23 |
| 170 | Đoàn Thị Tuyến | | STN-04892 | Kể chuyện Tết Nguyên đán | Kim Duẩn | 07/01/2026 | 23 |
| 171 | Đoàn Thị Tuyến | | STN-04893 | Dũng cảm xin lỗi | Shen Nuan | 07/01/2026 | 23 |
| 172 | Hoàng Thu Hà | 5 C | STN-04792 | Võ Thị Sáu | Hoài Lộc | 19/12/2025 | 42 |
| 173 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00308 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh - Kĩ năng làm chủ bản thân | | 26/12/2025 | 35 |
| 174 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00288 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh - Kĩ năng giải quyết vấn đề | | 26/12/2025 | 35 |
| 175 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00300 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh - Kĩ năng giao tiếp | | 26/12/2025 | 35 |
| 176 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00316 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh - Kĩ năng ra quyết định | | 26/12/2025 | 35 |
| 177 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00294 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh - Kĩ năng tư duy sáng tạo và tư duy tích cực. | | 26/12/2025 | 35 |
| 178 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00312 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh - Kĩ năng ra quyết định | | 26/12/2025 | 35 |
| 179 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00293 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh - Kĩ năng tư duy sáng tạo và tư duy tích cực. | | 26/12/2025 | 35 |
| 180 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00306 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh - Kĩ năng tự nhận thức | | 26/12/2025 | 35 |
| 181 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00311 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh - Kĩ năng làm chủ bản thân | | 26/12/2025 | 35 |
| 182 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00287 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh - Kĩ năng giải quyết vấn đề | | 26/12/2025 | 35 |
| 183 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00282 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh - Kĩ năng đặt mục tiêu | | 26/12/2025 | 35 |
| 184 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00709 | Gieo mầm nhân cách - Kiêm trì | Hà Yên | 26/12/2025 | 35 |
| 185 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00140 | Đạo làm con | Lý Dục Tú | 26/12/2025 | 35 |
| 186 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00706 | Gieo mầm nhân cách - Tiết kiệm | Hà Yên | 26/12/2025 | 35 |
| 187 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00727 | Gieo mầm nhân cách - Lễ phép | Hà Yên | 26/12/2025 | 35 |
| 188 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00713 | Gieo mầm nhân cách - Lễ phép | Hà Yên | 26/12/2025 | 35 |
| 189 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00708 | Gieo mầm nhân cách - Tiết kiệm | Hà Yên | 26/12/2025 | 35 |
| 190 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00710 | Gieo mầm nhân cách - Khiêm tốn | Hà Yên | 26/12/2025 | 35 |
| 191 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00711 | Gieo mầm nhân cách - Khiêm tốn | Hà Yên | 26/12/2025 | 35 |
| 192 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00714 | Gieo mầm nhân cách - Lễ phép | Hà Yên | 26/12/2025 | 35 |
| 193 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00157 | Trò chơi dân gian trẻ em | Trần Hòa Bình | 26/12/2025 | 35 |
| 194 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00678 | Gieo mầm nhân cách - Đoàn kết | Trí Việt | 26/12/2025 | 35 |
| 195 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00002 | Tình yêu thương | Nguyễn Hạnh | 26/12/2025 | 35 |
| 196 | Lê Quang Anh | 4 E | STN-04306 | ngoan ngoãn | Hà Yên | 26/12/2025 | 35 |
| 197 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00154 | Đồng dao Việt Nam | Trần Gia Linh | 26/12/2025 | 35 |
| 198 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00159 | Tục ngữ các dân tộc Việt Nam về giáo dục đạo đức | Nuyễn Nghĩa Dân | 26/12/2025 | 35 |
| 199 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00161 | Đồng dao Việt Nam | Trần Gia Linh | 26/12/2025 | 35 |
| 200 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00160 | Đồng dao Việt Nam | Trần Gia Linh | 26/12/2025 | 35 |
| 201 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00719 | Độc lập suy nghĩ tăng trí thông minh | Dương Lập Bằng | 26/12/2025 | 35 |
| 202 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00169 | Trái tim có điều kỳ diệu | Dương Thành Truyền | 26/12/2025 | 35 |
| 203 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00179 | Truyện đạo đức xưa và nay tập 3 | Nguyễn Văn Lũy | 26/12/2025 | 35 |
| 204 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00178 | Truyện đạo đức xưa và nay tập 3 | Nguyễn Văn Lũy | 26/12/2025 | 35 |
| 205 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00425 | Giới thiệu về Biển, Đảo Việt nam | | 26/12/2025 | 35 |
| 206 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00423 | Giới thiệu về Biển, Đảo Việt nam | | 26/12/2025 | 35 |
| 207 | Lê Quang Anh | 4 E | SDD-00424 | Giới thiệu về Biển, Đảo Việt nam | | 26/12/2025 | 35 |
| 208 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-02457 | Mẹ kể con nghe | | 26/12/2025 | 35 |
| 209 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03725 | Hôm nay con ngủ cùng ông | Nhiều tác giả | 26/12/2025 | 35 |
| 210 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03727 | Hôm nay con ngủ cùng bố | Nhiều tác giả | 26/12/2025 | 35 |
| 211 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-04082 | Giấc mơ thần tiên tập 3 | Trần Hoài Dương | 26/12/2025 | 35 |
| 212 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-04996 | Hoa Loa Ken | Nguyễn Thị Việt Nga | 26/12/2025 | 35 |
| 213 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-05088 | Truyện phá án kinh điển | Hồng Quân | 26/12/2025 | 35 |
| 214 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03698 | Truyện vui chọn lọc - Bác Ba Phi | Kỳ Duyên | 26/12/2025 | 35 |
| 215 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03728 | Truyện Trạng Quỳnh và truyện vui Ba Phi | Phương Thùy | 26/12/2025 | 35 |
| 216 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03414 | Đệ tử quy tập 3 | | 26/12/2025 | 35 |
| 217 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03415 | Đệ tử quy tập 3 | | 26/12/2025 | 35 |
| 218 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03411 | Đệ tử quy tập 3 | | 26/12/2025 | 35 |
| 219 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03420 | Đệ tử quy tập 2 | | 26/12/2025 | 35 |
| 220 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03423 | Đệ tử quy tập 2 | | 26/12/2025 | 35 |
| 221 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03424 | Đệ tử quy tập 2 | | 26/12/2025 | 35 |
| 222 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03429 | Đệ tử quy tập 1 | | 26/12/2025 | 35 |
| 223 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03433 | Đệ tử quy tập 1 | | 26/12/2025 | 35 |
| 224 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03431 | Đệ tử quy tập 1 | | 26/12/2025 | 35 |
| 225 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03430 | Đệ tử quy tập 1 | | 26/12/2025 | 35 |
| 226 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03324 | Tim và cuộc sống lạ kỳ | Dương Burin | 26/12/2025 | 35 |
| 227 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03330 | Cái mũi của chú lùn= the dwarfs nose | | 26/12/2025 | 35 |
| 228 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03302 | Tim và cuộc sống lạ kỳ | Dương Burin | 26/12/2025 | 35 |
| 229 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03319 | Tim và cuộc sống lạ kỳ | Dương Burin | 26/12/2025 | 35 |
| 230 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03293 | Tim và cuộc sống lạ kỳ | Dương Burin | 26/12/2025 | 35 |
| 231 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03299 | Tim và cuộc sống lạ kỳ | Dương Burin | 26/12/2025 | 35 |
| 232 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-04914 | Tớ tò mò: Chán òm là gì nhỉ? | | 26/12/2025 | 35 |
| 233 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-04920 | Chú Mèo cáu kỉnh | Britta teckentrup | 26/12/2025 | 35 |
| 234 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-04911 | Gõ cửa cảm giác | Jeong Sin | 26/12/2025 | 35 |
| 235 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-04901 | Tiệc Dưa hấu mùa hè | Thôi Lệ Quyên | 26/12/2025 | 35 |
| 236 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-04907 | Những điều chưa biết về... Mèo | Owen Davey | 26/12/2025 | 35 |
| 237 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-04900 | Bữa tiệc mùa xuân | Thôi Lệ Quyên | 26/12/2025 | 35 |
| 238 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-04904 | Nữ hoàng băng giá - Khám phá núi băng và sông băng | Anna Prokos | 26/12/2025 | 35 |
| 239 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-04899 | Đào khoai, đào khoai | Toshio Níhimura | 26/12/2025 | 35 |
| 240 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-04903 | Sóc nhỏ ngừng cãi cọ - Cùng sẻ chia, cùng chiến thắng | Bright Rachel | 26/12/2025 | 35 |
| 241 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-03538 | Sự khiêm tốn | Ye - Sil Kim | 26/12/2025 | 35 |
| 242 | Nguyễn Bảo Kim | 4 C | STN-04508 | Bảo mẫu nhí làm bố bất ngờ | Jean Reagan | 26/12/2025 | 35 |
| 243 | Nguyễn Đăng Quang | 5 I | SGK5-00147 | Tiếng Anh 5 tập một Global Success | Hoàng Văn Vân | 22/10/2025 | 100 |
| 244 | Nguyễn Gia Linh | 5 I | SGK5-00138 | Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc | 29/12/2025 | 32 |
| 245 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | STN-04202 | Làm một người biết ơn | | 15/01/2026 | 15 |
| 246 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | SHCM-00418 | Chuyện kể về thời niên thiếu của Bác Hồ | Đỗ Hoàng Linh | 15/01/2026 | 15 |
| 247 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | STN-03760 | Thần đồng đất Việt - Tập 53 | Lê Linh | 15/01/2026 | 15 |
| 248 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | STN-04780 | Truyện tranh lịch sử - Bà Triệu | Anh Chi | 15/01/2026 | 15 |
| 249 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | STN-04809 | 10 vạn câu hỏi vì sao - Khám phá thế giới động vật - Động vật thời tiền sử | Tôn Nguyên Vĩ | 15/01/2026 | 15 |
| 250 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | STN-04691 | Charlie Chaplin là ai? | Brennan Demuth | 15/01/2026 | 15 |
| 251 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | SDD-00690 | Con giàu lòng nhân ái | Đào Thu Hà | 15/01/2026 | 15 |
| 252 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | SDD-00652 | 24 thói quen tốt giúp bạn thành công trong cuộc sống | Ngô Quỳnh Trang | 15/01/2026 | 15 |
| 253 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | SDD-00643 | Tình yêu thương | Nguyễn Hạnh | 15/01/2026 | 15 |
| 254 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | SDD-00648 | Cẩm nang phòng tránh bệnh truyền nhiễm | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 15/01/2026 | 15 |
| 255 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | STN-04436 | Quả bầu tiên = The magical boottle gourd | Thùy Trang | 15/01/2026 | 15 |
| 256 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | SDD-00783 | Sự tử tế đẹp như một bông hoa | Sanders Jayneen | 15/01/2026 | 15 |
| 257 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | SDD-00641 | Kể chuyên gương hiếu học | Phương Thùy | 15/01/2026 | 15 |
| 258 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | STN-01946 | Kim Đồng | TÔ HOÀI | 15/01/2026 | 15 |
| 259 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | SDD-00650 | Thói quen tốt của các danh nhân | Thanh Hải | 15/01/2026 | 15 |
| 260 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | SDD-00644 | Kể chuyên gương hiếu học | Phương Thùy | 15/01/2026 | 15 |
| 261 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | STN-04751 | Truyện tranh lịch sử - Lê Lợi | Hiếu Minh | 15/01/2026 | 15 |
| 262 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | STN-03107 | Trần Hưng Đạo | Lê Vân | 15/01/2026 | 15 |
| 263 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | STN-01017 | Kể chuyện Trần Quốc Toản | HẢI VY | 15/01/2026 | 15 |
| 264 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | STN-04479 | Cảm nang phòng tránh tai nạn thương tích | Nguyễn Hương Linh | 15/01/2026 | 15 |
| 265 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | STN-04439 | Dế Mèn phiêu lưu ký | Tô Hoài | 15/01/2026 | 15 |
| 266 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | SDD-00647 | Câu chuyện giáo dục - Dũng cảm | Hải Nam | 15/01/2026 | 15 |
| 267 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | SDD-00657 | Những kỹ năng sống dành cho học sinh tiểu học | Quang Lân | 15/01/2026 | 15 |
| 268 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | SDD-00649 | Cẩm nang phòng tránh tai nạn thương tích | Nguyễn Hương Linh | 15/01/2026 | 15 |
| 269 | Nguyễn Hải Ngân | 5 B | SDD-00645 | 101 câu chuyện học sinh cần đọc giúp các em sống chan hòa, yêu thương loài vật | Ngọc Linh | 15/01/2026 | 15 |
| 270 | Nguyễn Khánh Huyền | | SGK5-00021 | Toán 5 tập hai | Đỗ Đức Thái | 12/09/2025 | 140 |
| 271 | Nguyễn Khánh Huyền | | SGK5-00048 | Tiếng Việt 5 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 140 |
| 272 | Nguyễn Khánh Huyền | | SGK5-00062 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 29/08/2025 | 154 |
| 273 | Nguyễn Khánh Huyền | | SGK5-00075 | Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình | 29/08/2025 | 154 |
| 274 | Nguyễn Khánh Huyền | | SNV-01678 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái | 29/08/2025 | 154 |
| 275 | Nguyễn Khánh Huyền | | SNV-01692 | Tiếng Việt 5 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 29/08/2025 | 154 |
| 276 | Nguyễn Khánh Huyền | | SNV-01732 | Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình | 29/08/2025 | 154 |
| 277 | Nguyễn Khánh Huyền | | SNV-01719 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 29/08/2025 | 154 |
| 278 | Nguyễn Khánh Huyền | | STKC-03399 | Toán nâng cao lớp 5 tập một | Vũ Dương Thụy | 12/09/2025 | 140 |
| 279 | Nguyễn Khánh Huyền | | STKC-03377 | Những bài làm văn mẫu 5 | Trần Văn Sáu | 12/09/2025 | 140 |
| 280 | Nguyễn Khánh Huyền | | STKC-02023 | 270 đề và bài văn lớp 5 | LÊ ANH XUÂN | 12/09/2025 | 140 |
| 281 | Nguyễn Khánh Huyền | | STKC-02083 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 5 | NGUYỄN ÁNG | 12/09/2025 | 140 |
| 282 | Nguyễn Khánh Huyền | | STKC-02054 | Rèn kĩ năng Luyện từ và câu lớp 5 | ĐỖ VIỆT HÙNG | 12/09/2025 | 140 |
| 283 | Nguyễn Khánh Huyền | | STKC-02040 | Những bài văn đạt điểm cao của học sinh giỏi lớp 5 | TẠ ĐỨC HIỀN | 12/09/2025 | 140 |
| 284 | Nguyễn Khánh Huyền | | STKC-02942 | Tìm tòi lời giải các bài toán số học lớp 5 | Trần Thị Kim Cương | 12/09/2025 | 140 |
| 285 | Nguyễn Khánh Huyền | | STKC-04628 | Bài tập cuối tuần Tiếng Việt 5 tập hai | Trần Mạnh Hưởng | 12/09/2025 | 140 |
| 286 | Nguyễn Khánh Huyền | | STKC-04651 | Bài tập cuối tuần Toán 5 tập hai | Đỗ Trung Hiệu | 12/09/2025 | 140 |
| 287 | Nguyễn Khánh Huyền | | STKC-04669 | Toán cơ bản và nâng cao lớp 5 tập 2 | Nguyễn Đình Khuê | 12/09/2025 | 140 |
| 288 | Nguyễn Khánh Huyền | | STKC-04637 | 25 đề kiểm tra học sinh giỏi Tiếng Việt 5 | Trần Mạnh Hưởng | 12/09/2025 | 140 |
| 289 | Nguyễn Khánh Huyền | | STKC-03368 | 35 đề ôn luyện Tiếng Việt cuối cấp tiểu học | Lê Phương Nga | 12/09/2025 | 140 |
| 290 | Nguyễn Khánh Huyền | | SGK5-00163 | Tiếng Anh 5 Sách bài tập Global Success | Hoàng Văn Vân | 12/09/2025 | 140 |
| 291 | Nguyễn Khánh Huyền | | SGK5-00156 | Tiếng Anh 5 tập hai Global Success | Hoàng Văn Vân | 12/09/2025 | 140 |
| 292 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-03183 | Bồ câu và Kiến=The Dove and the Ant | | 26/12/2025 | 35 |
| 293 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-03347 | Voi, Hổ, Thỏ và Khỉ | | 26/12/2025 | 35 |
| 294 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-05111 | Chó Sói và 7 chú Dê con= The wolf and the seven little goats | Nguyễn Chí Phúc | 26/12/2025 | 35 |
| 295 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-05106 | Khỉ và Cá sấu=The Monky and the Crocodile | Nguyễn Chí Phúc | 26/12/2025 | 35 |
| 296 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-03337 | Ngựa đỏ và lạc đà = The Red horse and the camel | | 26/12/2025 | 35 |
| 297 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-03175 | Ba chú lợn con = Three little Pigs | | 26/12/2025 | 35 |
| 298 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-02853 | Chú bé chăn cừu = The Boy who cried wolf | Hoàng Khắc Huyên | 26/12/2025 | 35 |
| 299 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-02875 | Chú bé chăn cừu = The Boy who cried wolf | Hoàng Khắc Huyên | 26/12/2025 | 35 |
| 300 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-02850 | Chú bé chăn cừu = The Boy who cried wolf | Hoàng Khắc Huyên | 26/12/2025 | 35 |
| 301 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-04568 | Người em hiếu nghĩa | Ngọc Khuê | 26/12/2025 | 35 |
| 302 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-02216 | Những thứ mẹ cho tớ | Arleen | 26/12/2025 | 35 |
| 303 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-03250 | Người chăn dê có mới nới cũ=The goatherd and the goats | | 26/12/2025 | 35 |
| 304 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-03543 | Người chăn cừu và chó sói | Kim Yến | 26/12/2025 | 35 |
| 305 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-02228 | Bạn có biết mẹ tớ thực sự là ai không | Arleen | 26/12/2025 | 35 |
| 306 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-05126 | Voi, Hổ, Thỏ và Khỉ | Nguyễn Chí Phúc | 26/12/2025 | 35 |
| 307 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-05125 | Cô bé quàng khăn đỏ = Little red riding hood | Nguyễn Chí Phúc | 26/12/2025 | 35 |
| 308 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-05124 | Công chúa Tóc Mây = Rapunzel | Nguyễn Chí Phúc | 26/12/2025 | 35 |
| 309 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-02460 | Chú cá huyeenh hoang | | 26/12/2025 | 35 |
| 310 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-05130 | Chú bé chăn cừu = The boy who cried wolf | Nguyễn Chí Phúc | 26/12/2025 | 35 |
| 311 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-04910 | Bác học "gairi thưởng" Nobel | Lee Sang Kyo | 26/12/2025 | 35 |
| 312 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-03773 | Thám tử lừng danh Conan tập 2 | Gosho Aoyama | 26/12/2025 | 35 |
| 313 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-04912 | Cháu không bị ốm đâu | Eiko Kadono | 26/12/2025 | 35 |
| 314 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-04919 | Chú Mèo cáu kỉnh | Britta teckentrup | 26/12/2025 | 35 |
| 315 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-04916 | Dù sao đi nữa Mẹ vẫn yêu con | Debi Gliori | 26/12/2025 | 35 |
| 316 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | STN-04917 | Tuyển tập thơ hay cho bé - Giúp bé phát triển ngôn ngữ và nhận thức | Nguyệt Giang | 26/12/2025 | 35 |
| 317 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | SHCM-00416 | Bác Hồ và những câu chuyện và bài học dành cho thiếu niên, nhi đồng | Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy Hải Dương | 26/12/2025 | 35 |
| 318 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | SHCM-00389 | Bác Hồ và những câu chuyện và bài học dành cho thiếu niên, nhi đồng | Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy Hải Dương | 26/12/2025 | 35 |
| 319 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | SHCM-00372 | Bác Hồ và những câu chuyện và bài học dành cho thiếu niên, nhi đồng | Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy Hải Dương | 26/12/2025 | 35 |
| 320 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4 D | SHCM-00383 | Bác Hồ và những câu chuyện và bài học dành cho thiếu niên, nhi đồng | Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy Hải Dương | 26/12/2025 | 35 |
| 321 | Nguyễn Thị Hà | | SHCM-00424 | Búp sen xanh | Sơn Tùng | 26/12/2025 | 35 |
| 322 | Nguyễn Thị Hà | | STN-05190 | Anne tóc đỏ dưới trái nhà xanh | Montgomery Lucy Maud | 26/12/2025 | 35 |
| 323 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SNV-01358 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 13/01/2026 | 17 |
| 324 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SNV-01321 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 13/01/2026 | 17 |
| 325 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SNV-01287 | Tiếng việt 2 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 17 |
| 326 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SNV-01279 | Tiếng việt 2 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 17 |
| 327 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SGKC-02137 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 13/01/2026 | 17 |
| 328 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SGKC-02038 | Giáo dục thể chất 2 | Lưu Quang Hiệp | 13/01/2026 | 17 |
| 329 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SGKC-02003 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 13/01/2026 | 17 |
| 330 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SGKC-01990 | Toán 2 tập hai | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 17 |
| 331 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SGKC-01984 | Toán 2 tập một | Đỗ Đức Thái | 13/01/2026 | 17 |
| 332 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SGKC-01974 | Tiếng việt 2 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 17 |
| 333 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SGKC-01956 | Tiếng việt 2 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 13/01/2026 | 17 |
| 334 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SGK5-00109 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 15/09/2025 | 137 |
| 335 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SGK5-00096 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 15/09/2025 | 137 |
| 336 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SGK5-00241 | Vở bài tập khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 137 |
| 337 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SGK5-00070 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 137 |
| 338 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SGK5-00216 | Vở bài tập Toán 5 tập hai | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 137 |
| 339 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SGK5-00031 | Toán 5 tập hai | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 137 |
| 340 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SGK5-00177 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 137 |
| 341 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SGK5-00122 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 15/09/2025 | 137 |
| 342 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SGK5-00229 | Vở bài tập Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình | 15/09/2025 | 137 |
| 343 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SGK5-00093 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 15/09/2025 | 137 |
| 344 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SGK5-00083 | Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình | 15/09/2025 | 137 |
| 345 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SNV-01740 | Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình | 15/09/2025 | 137 |
| 346 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SNV-01753 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 15/09/2025 | 137 |
| 347 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SNV-01682 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 137 |
| 348 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SNV-01779 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khang | 15/09/2025 | 137 |
| 349 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SNV-01766 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 15/09/2025 | 137 |
| 350 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SNV-01701 | Tiếng Việt 5 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 137 |
| 351 | Nguyễn Thị Hồng Anh | | SNV-01727 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 15/09/2025 | 137 |
| 352 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SNV-00282 | Đạo đức: Sách giáo viên | LƯU THU THỦY | 22/09/2025 | 130 |
| 353 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SNV-01171 | Đạo đức1 | Lưu Thu Thuỷ | 22/09/2025 | 130 |
| 354 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SNV-00267 | Toán 1: sách giáo viên | ĐỖ ĐÌNH HOAN | 22/09/2025 | 130 |
| 355 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SNV-01126 | Toán 1 | Đỗ ĐứcThái | 22/09/2025 | 130 |
| 356 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SNV-01338 | Âm nhạc 2 | Nguyễn Dục Quang | 22/09/2025 | 130 |
| 357 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SNV-01140 | Tiếng Việt 1 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 130 |
| 358 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SNV-01155 | Tiếng Việt 1 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 130 |
| 359 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SNV-01203 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 22/09/2025 | 130 |
| 360 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SGKC-01789 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 22/09/2025 | 130 |
| 361 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SGKC-01774 | Đạo đức1 | Lưu Thu Thuỷ | 22/09/2025 | 130 |
| 362 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SGKC-01732 | Tự nhiên và xã hội 1 | Nguyễn Hữu Đỉnh | 22/09/2025 | 130 |
| 363 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SGKC-01829 | Vở bài tập Toán 1 tập một | Đỗ ĐứcThái | 22/09/2025 | 130 |
| 364 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SGKC-01816 | Luyện viết 1 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 130 |
| 365 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SGKC-01857 | Vở bài tập Tiếng Việt Tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 130 |
| 366 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SGKC-01842 | Vở bài tập Toán 1 tập hai | Đỗ ĐứcThái | 22/09/2025 | 130 |
| 367 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SGKC-01820 | Luyện viết 1 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 130 |
| 368 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SGKC-01802 | Luyện viết 1 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 130 |
| 369 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SGKC-01870 | Vở bài tập Tiếng Việt Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 130 |
| 370 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SGKC-02158 | Tiếng Việt 1 Tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 130 |
| 371 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SGKC-01875 | Vở bài tập Tiếng Việt Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 130 |
| 372 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SGKC-02166 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 Tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 130 |
| 373 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | | SGKC-02175 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 130 |
| 374 | Nguyễn Thị Hữu | | SGK4-00164 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 136 |
| 375 | Nguyễn Thị Hữu | | SGK4-00177 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 136 |
| 376 | Nguyễn Thị Hữu | | SGK4-00190 | Vở bài tập Toán 4 tập một | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 136 |
| 377 | Nguyễn Thị Hữu | | SGK4-00203 | Vở bài tập Toán 4 tập hai | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 136 |
| 378 | Nguyễn Thị Hữu | | SGK4-00206 | Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang | 16/09/2025 | 136 |
| 379 | Nguyễn Thị Hữu | | SGK4-00229 | Vở bài tập Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/09/2025 | 136 |
| 380 | Nguyễn Thị Hữu | | SGK4-00104 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/09/2025 | 136 |
| 381 | Nguyễn Thị Hữu | | SGK4-00041 | Tiếng Việt 4 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 136 |
| 382 | Nguyễn Thị Hữu | | SGK4-00027 | Tiếng Việt 4 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 136 |
| 383 | Nguyễn Thị Hữu | | SGK4-00066 | Lịch sử và Địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 16/09/2025 | 136 |
| 384 | Nguyễn Thị Hữu | | SNV-01736 | Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình | 11/09/2025 | 141 |
| 385 | Nguyễn Thị Hữu | | SNV-01762 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/09/2025 | 141 |
| 386 | Nguyễn Thị Hữu | | SNV-01723 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 141 |
| 387 | Nguyễn Thị Hữu | | SNV-01683 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 141 |
| 388 | Nguyễn Thị Hữu | | SNV-01710 | Tiếng Việt 5 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 141 |
| 389 | Nguyễn Thị Hữu | | SNV-01697 | Tiếng Việt 5 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 141 |
| 390 | Nguyễn Thị Hữu | | SNV-01749 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 141 |
| 391 | Nguyễn Thị Hữu | | SGK5-00019 | Toán 5 tập hai | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 141 |
| 392 | Nguyễn Thị Hữu | | SGK5-00053 | Tiếng Việt 5 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 141 |
| 393 | Nguyễn Thị Hữu | | SGK5-00105 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 141 |
| 394 | Nguyễn Thị Hữu | | SGK5-00012 | Toán 5 tập một | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 141 |
| 395 | Nguyễn Thị Hữu | | SGK5-00039 | Tiếng Việt 5 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 141 |
| 396 | Nguyễn Thị Hữu | | SGK5-00066 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 141 |
| 397 | Nguyễn Thị Hữu | | SGK5-00079 | Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình | 11/09/2025 | 141 |
| 398 | Nguyễn Thị Hữu | | SGK5-00092 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/09/2025 | 141 |
| 399 | Nguyễn Thị Hữu | | SGK5-00118 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khanh | 11/09/2025 | 141 |
| 400 | Nguyễn Thị Hữu | | SNV-01775 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khang | 11/09/2025 | 141 |
| 401 | Nguyễn Thị Mai Anh | | SNV-01462 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 24/12/2025 | 37 |
| 402 | Nguyễn Thị Mai Anh | | SNV-01366 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 24/12/2025 | 37 |
| 403 | Nguyễn Thị Mai Anh | | SNV-01745 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 24/12/2025 | 37 |
| 404 | Nguyễn Thị Mai Anh | | SNV-01575 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 24/12/2025 | 37 |
| 405 | Nguyễn Thị Mai Anh | | SNV-01197 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 24/12/2025 | 37 |
| 406 | Nguyễn Thị Mai Anh | | SGKC-01784 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 24/12/2025 | 37 |
| 407 | Nguyễn Thị Mai Anh | | SGKC-02029 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 24/12/2025 | 37 |
| 408 | Nguyễn Thị Mai Anh | | SGK4-00110 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 24/12/2025 | 37 |
| 409 | Nguyễn Thị Mai Anh | | SGK5-00101 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 24/12/2025 | 37 |
| 410 | Nguyễn Thị Mai Anh | | SGK3-00062 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 24/12/2025 | 37 |
| 411 | Nguyễn Thị Nhung | | SGKC-01651 | Tiếng Việt 1 tập hai | Nguyễn Thị Hạnh | 20/01/2026 | 10 |
| 412 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV-01147 | Tiếng Việt 1 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 140 |
| 413 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV-01132 | Toán 1 | Đỗ ĐứcThái | 12/09/2025 | 140 |
| 414 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV-01156 | Tiếng Việt 1 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 140 |
| 415 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV-01238 | Mĩ Thuật 1 | Nguyễn Tuấn Cường | 12/09/2025 | 140 |
| 416 | Nguyễn Thị Thảo | | SGKC-01839 | Vở bài tập Toán 1 tập hai | Đỗ ĐứcThái | 12/09/2025 | 140 |
| 417 | Nguyễn Thị Thảo | | SGKC-01827 | Vở bài tập Toán 1 tập một | Đỗ ĐứcThái | 12/09/2025 | 140 |
| 418 | Nguyễn Thị Thảo | | SGKC-01718 | Mĩ Thuật 1 | Nguyễn Tuấn Cường | 12/09/2025 | 140 |
| 419 | Nguyễn Thị Thảo | | SGKC-01703 | Tiếng Việt 1 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 140 |
| 420 | Nguyễn Thị Thảo | | SGKC-02170 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 Tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 140 |
| 421 | Nguyễn Thị Thảo | | SGKC-02172 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 140 |
| 422 | Nguyễn Thị Thảo | | SGKC-02177 | Tiếng Việt 1 Tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 140 |
| 423 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | STN-03092 | Tuổi thơ dữ dội | Phùng Quán | 24/10/2025 | 98 |
| 424 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | STKC-04430 | Thực hành Toán 2 cơ bản và nâng cao tập hai | Trần Ngọc Bích | 24/10/2025 | 98 |
| 425 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | STKC-04423 | Thực hành Toán 2 cơ bản và nâng cao tập một | Trần Ngọc Bích | 24/10/2025 | 98 |
| 426 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | STKC-04435 | Bài tập cuối tuần Toán 2 tập một | Nguyễn Đức Manh | 24/10/2025 | 98 |
| 427 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | STKC-04449 | Bài tập phát triển năng lực Toán 2 tập một | Phan Doãn Thoại | 24/10/2025 | 98 |
| 428 | Nguyễn Thị Thu Hiền | | STKC-04449 | Bài tập phát triển năng lực Toán 2 tập một | Phan Doãn Thoại | 24/10/2025 | 98 |
| 429 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV-00370 | Tự nhiên và xã hội 3: sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 23/09/2025 | 129 |
| 430 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV-00360 | Tiếng Việt 3 Tập 2: sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/09/2025 | 129 |
| 431 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV-00290 | Thể dục 1: Sách giáo viên | TRẦN ĐỒNG LÂM | 23/09/2025 | 129 |
| 432 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV-01159 | Tiếng Việt 1 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 23/09/2025 | 129 |
| 433 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV-01144 | Tiếng Việt 1 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 23/09/2025 | 129 |
| 434 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV-01220 | Âm nhạc1 | Hoàng Long | 23/09/2025 | 129 |
| 435 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV-01258 | Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 23/09/2025 | 129 |
| 436 | Nguyễn Thị Thủy | | SGKC-01806 | Luyện viết 1 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 23/09/2025 | 129 |
| 437 | Nguyễn Thị Thủy | | SGKC-01946 | Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 23/09/2025 | 129 |
| 438 | Nguyễn Thị Thủy | | SGKC-01793 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 23/09/2025 | 129 |
| 439 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV-01130 | Toán 1 | Đỗ ĐứcThái | 23/09/2025 | 129 |
| 440 | Nguyễn Thị Thủy | | SNV-01174 | Đạo đức1 | Lưu Thu Thuỷ | 23/09/2025 | 129 |
| 441 | Nguyễn Thị Thủy | | STKC-04272 | Bài tập Tiếng Việt 1 tập hai | Lê Phương Nga | 30/12/2025 | 31 |
| 442 | Nguyễn Thị Thủy | | STKC-04256 | Thực hành Tiếng Việt 1 tập hai | Nguyễn Thị Hạnh | 30/12/2025 | 31 |
| 443 | Nguyễn Thị Thủy | | STKC-04336 | Thực hành Toán và Tiên Việt lớp 1 tập hai | Nguyễn Văn Tùng | 30/12/2025 | 31 |
| 444 | Nguyễn Thị Thủy | | STKC-04232 | Bài tập phát triển năng lực Tiếng Việt 1 tập 1 | Nguyễn Thị Hạnh | 30/12/2025 | 31 |
| 445 | Nguyễn Thị Thủy | | STKC-04287 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 1 | Nguyễn Áng | 30/12/2025 | 31 |
| 446 | Nguyễn Thị Thủy | | STKC-04320 | Thực hành Toán 1 tập hai | Phan Doãn Thoại | 30/12/2025 | 31 |
| 447 | Nguyễn Thị Thủy | | STKC-04304 | Bài tập phát triển năng lực Toán 1 tập hai | Phạm Doãn Thoại | 30/12/2025 | 31 |
| 448 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SGKC-02182 | Tiếng Việt 1 Tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 140 |
| 449 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SGKC-01675 | Toán1 | Đỗ ĐứcThái | 12/09/2025 | 140 |
| 450 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SNV-01146 | Tiếng Việt 1 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 140 |
| 451 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SNV-01133 | Toán 1 | Đỗ ĐứcThái | 12/09/2025 | 140 |
| 452 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SNV-01374 | Tiếng Việt 1 Tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 140 |
| 453 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SNV-01638 | Tiếng Việt 4 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 140 |
| 454 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SNV-01649 | Tiếng Việt 4 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 140 |
| 455 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SNV-01150 | Tiếng Việt 1 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 137 |
| 456 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SNV-01136 | Tiếng Việt 1 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 137 |
| 457 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SNV-01285 | Tiếng việt 2 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 137 |
| 458 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SNV-01278 | Tiếng việt 2 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 137 |
| 459 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SNV-01303 | Toán 2 | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 137 |
| 460 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SNV-01503 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 137 |
| 461 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SNV-01421 | Tiếng Việt 3 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 137 |
| 462 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SNV-01407 | Tiếng Việt 3 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 137 |
| 463 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SGK3-00018 | Toán 3 tập hai | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 137 |
| 464 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SGKC-01954 | Tiếng việt 2 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 137 |
| 465 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SGKC-01969 | Tiếng việt 2 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 137 |
| 466 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SGKC-01982 | Toán 2 tập một | Đỗ Đức Thái | 15/09/2025 | 137 |
| 467 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SGKC-01704 | Tiếng Việt 1 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 137 |
| 468 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SNV-01807 | Tiếng Việt 1 Tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 137 |
| 469 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SNV-01813 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 15/09/2025 | 137 |
| 470 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SGK3-00192 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 15/09/2025 | 137 |
| 471 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SNV-01815 | Mĩ thuật 4 | Nguyễn Thị Nhung | 15/09/2025 | 137 |
| 472 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | | SGKC-01705 | Tiếng Việt 1 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 15/09/2025 | 137 |
| 473 | Nguyễn Thị Vân Anh | | SNV-00512 | Lịch sử và địa lý 5: Sách giáo viên | NGUYỄN ANH DŨNG | 05/09/2025 | 147 |
| 474 | Nguyễn Thị Vân Anh | | SNV-00504 | Khoa học 5: Sách giáo viên | BÙI PHƯƠNG NGA | 05/09/2025 | 147 |
| 475 | Nguyễn Thị Vân Anh | | SNV-01093 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc Yến | 05/09/2025 | 147 |
| 476 | Nguyễn Thị Vân Anh | | SGKC-00907 | Lịch sử và địa lý 5 | NGUYỄN ANH DŨNG | 05/09/2025 | 147 |
| 477 | Nguyễn Thị Vân Anh | | SGKC-00915 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 05/09/2025 | 147 |
| 478 | Nguyễn Thị Vân Anh | | SGKC-01409 | Toán 5 | Đỗ Đình Hoan | 05/09/2025 | 147 |
| 479 | Nguyễn Thị Vân Anh | | SNV-00681 | Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng các môn học ở Tiểu học lớp 5 | | 05/09/2025 | 147 |
| 480 | Nguyễn Thị Vân Anh | | SHCM-00409 | Bác Hồ và những câu chuyện và bài học dành cho thiếu niên, nhi đồng | Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy Hải Dương | 23/12/2025 | 38 |
| 481 | Nguyễn Thị Vân Anh | | SHCM-00430 | Bác Hồ tấm gương giản dị | Tạ Văn Sang | 23/12/2025 | 38 |
| 482 | Nguyễn Thị Vân Anh | | STKC-03143 | Ôn tập- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 5 học kì II | Lê Phương Nga | 30/12/2025 | 31 |
| 483 | Nguyễn Thị Vân Anh | | STKC-00954 | Tự luyện Violympic Toán 5 tập 1 | PHẠM NGỌC ĐỊNH | 30/12/2025 | 31 |
| 484 | Nguyễn Thị Vân Anh | | STKC-03163 | Ôn tập- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 5 học kì II | Trần Diên Hiển | 30/12/2025 | 31 |
| 485 | Nguyễn Thị Vân Anh | | STKC-00245 | 100 bài làm văn mẫu lớp 5 | VÕ HỒNG ANH | 30/12/2025 | 31 |
| 486 | Nguyễn Thị Vân Anh | | STKC-03139 | Ôn tập- kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 5 học kì I | Lê Phương Nga | 30/12/2025 | 31 |
| 487 | Nguyễn Thị Vân Anh | | STKC-00833 | Giải bằng nhiều cách các bài toán hình học 5 | TRẦN THỊ KIM CƯƠNG | 30/12/2025 | 31 |
| 488 | Nguyễn Thị Vân Anh | | STKC-01184 | Giải nghĩa tục ngữ Việt Nam | NGUYỄN CỪ | 30/12/2025 | 31 |
| 489 | Nguyễn Thị Vân Anh | | STKC-01721 | 60 đề kiểm tra và đề thi Toán 2 | VÕ THỊ HOÀI TÂM | 30/12/2025 | 31 |
| 490 | Nguyễn Thị Vân Anh | | STKC-00253 | 30 đề ôn luyện tiếng việt cuối bậc tiểu học | LÊ HỮU TỈNH | 30/12/2025 | 31 |
| 491 | Nguyễn Thị Vân Anh | | STKC-02086 | 501 bài toán đố lớp 5 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 30/12/2025 | 31 |
| 492 | Nguyễn Thị Vân Anh | | STKC-01389 | 10 chuyên đề bồi dưỡng học sinh gioir toán 4-5 - Tập 2 | TRẦN DÂN HIỂN | 30/12/2025 | 31 |
| 493 | Nguyễn Thị Vân Anh | | STKC-02075 | 100 bài toán chu vi và diện tích lớp 4- 5 | NGUYỄN ÁNG | 30/12/2025 | 31 |
| 494 | Nguyễn Thị Vân Anh | | SGK5-00027 | Toán 5 tập hai | Đỗ Đức Thái | 30/12/2025 | 31 |
| 495 | Nguyễn Thị Vân Anh | | STKC-02717 | Ôn tập kiểm tra đánh giải toán 5 tập 2 | Đỗ Trung Hiệu | 30/12/2025 | 31 |
| 496 | Nguyễn Thị Vân Anh | | STKC-02713 | Giáo dục chăm sóc sức khỏe dành cho học sinh lớp 5 | Nguyễ Thị Thấn | 30/12/2025 | 31 |
| 497 | Nguyễn Thị Vân Anh | | STKC-02035 | Những bài văn đạt điểm cao của học sinh giỏi lớp 5 | TẠ ĐỨC HIỀN | 30/12/2025 | 31 |
| 498 | Nguyễn Thị Vân Anh | | STKC-00563 | Những bài tập làm văn chọn lọc 4 | TẠ ĐỨC HIỀN | 30/12/2025 | 31 |
| 499 | Nguyễn Thị Vân Anh | | STKC-01388 | 10 chuyên đề bồi dưỡng học sinh gioir toán 4-5 tập hai | TRẦN DÂN HIỂN | 30/12/2025 | 31 |
| 500 | Nguyễn Thị Yến | | SNV-01309 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 10/11/2025 | 81 |
| 501 | Nguyễn Thị Yến | | SNV-01281 | Tiếng việt 2 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 26/09/2025 | 126 |
| 502 | Nguyễn Thị Yến | | SNV-01288 | Tiếng việt 2 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 26/09/2025 | 126 |
| 503 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-01511 | Bánh chưng bánh dày | MINH PHONG | 25/12/2025 | 36 |
| 504 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-05096 | Sơn Tinh Thủy Tinh | An Cương | 25/12/2025 | 36 |
| 505 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-05094 | Người con nuôi hiếu thảo | Hồng Hà | 25/12/2025 | 36 |
| 506 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-05095 | Hạt lúa thần | Thụy Anh | 25/12/2025 | 36 |
| 507 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-05093 | Cây cầu phúc đức | Hiếu Minh | 25/12/2025 | 36 |
| 508 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-03957 | Cô bé nhân hậu và con ngỗng vàng | Hoa Liên | 25/12/2025 | 36 |
| 509 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-02515 | Đồng tiền vạn lịch | Kim Khánh | 25/12/2025 | 36 |
| 510 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-02500 | Cô bé Lọ Lem | | 25/12/2025 | 36 |
| 511 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-02719 | Sự tích dưa hấu | | 25/12/2025 | 36 |
| 512 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-05092 | Sự tích núi vàng | Hồng Hà | 25/12/2025 | 36 |
| 513 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-05097 | Sự tích Quạ và Công | Hồng Hà | 25/12/2025 | 36 |
| 514 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-05091 | Sự tích cây Huyết Dụ | Phạm Ngọc Tuấn | 25/12/2025 | 36 |
| 515 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-03054 | Sự tích con muỗi | Thụy Anh | 25/12/2025 | 36 |
| 516 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-04035 | Cậu bé thông minh | Kim Khánh | 25/12/2025 | 36 |
| 517 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-05089 | Sự tích con Kền Kền | Phạm Ngọc Tuấn | 25/12/2025 | 36 |
| 518 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-05090 | Chàng học trò và con Chó đá | Kim Seung Hyun | 25/12/2025 | 36 |
| 519 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-03056 | Thạch Sanh | | 25/12/2025 | 36 |
| 520 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-02528 | Bảy điều ước | | 25/12/2025 | 36 |
| 521 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-03059 | Chuyện ông Gióng | | 25/12/2025 | 36 |
| 522 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-02805 | Sự tích trầu cau | | 25/12/2025 | 36 |
| 523 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-03973 | Ala Đin và cây đèn thần | Hoa Liên | 25/12/2025 | 36 |
| 524 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-03508 | Lưu bình dương lễ | Lê Thanh Nga | 25/12/2025 | 36 |
| 525 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-03960 | Cậu bé tí hon | Phạm Ngọc Luật | 25/12/2025 | 36 |
| 526 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-03480 | Ăn khế trả vàng | Kim Khánh | 25/12/2025 | 36 |
| 527 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-02467 | Cường bạo Đại Vương | | 25/12/2025 | 36 |
| 528 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-02726 | Jac và cây đậu thần | Minh phong | 25/12/2025 | 36 |
| 529 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-03616 | Sọ Dừa | Trần Phương | 25/12/2025 | 36 |
| 530 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-03005 | Cổ tích đó đây | Văn Hồng | 25/12/2025 | 36 |
| 531 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-04282 | Nàng tiên cóc | Lê Minh Hải | 25/12/2025 | 36 |
| 532 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-02501 | Cô bé tí hon | | 25/12/2025 | 36 |
| 533 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-03363 | Hai chị em | | 25/12/2025 | 36 |
| 534 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-02193 | Hai chị em | | 25/12/2025 | 36 |
| 535 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-02701 | Ngựa con qua sông | | 25/12/2025 | 36 |
| 536 | Nguyễn Thùy Chi | 2 H | STN-02468 | Anh học trò nghèo và Ngọc Hoàng | | 25/12/2025 | 36 |
| 537 | Nguyễn Viết Chiến | | STKC-02030 | Ôn luyện kiến thức phát triển kĩ năng Tiếng Việt 5 | ĐẶNG KIM NGA | 30/12/2025 | 31 |
| 538 | Nguyễn Viết Chiến | | STKC-03376 | Bồi dưỡng Văn - Tiếng việt 5 tập 2 | Nguyễn thị Kim Dung | 30/12/2025 | 31 |
| 539 | Nguyễn Viết Chiến | | STKC-03378 | Sổ tay kiến thức | Phùng Như Thụy | 30/12/2025 | 31 |
| 540 | Nguyễn Viết Chiến | | STKC-01654 | Đất nước đứng lên | NGUYÊN NGỌC | 30/12/2025 | 31 |
| 541 | Nguyễn Viết Chiến | | STKC-01627 | Không gia đình | HECTER MALOT | 30/12/2025 | 31 |
| 542 | Nguyễn Viết Chiến | | STKC-01619 | Những tấm lòng cao cả | HOÀNG THIẾU SƠN | 30/12/2025 | 31 |
| 543 | Nguyễn Viết Chiến | | STKC-01636 | Thép đã tôi thế đấy | NICOLAI A.OSTROVSKY | 30/12/2025 | 31 |
| 544 | Nguyễn Viết Chiến | | SGKC-02138 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 24/10/2025 | 98 |
| 545 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK3-00082 | Tự nhiên và Xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 24/10/2025 | 98 |
| 546 | Nguyễn Viết Chiến | | SGKC-01943 | Tự nhiên và xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 27/10/2025 | 95 |
| 547 | Nguyễn Viết Chiến | | SGKC-01772 | Đạo đức1 | Lưu Thu Thuỷ | 27/10/2025 | 95 |
| 548 | Nguyễn Viết Chiến | | SGKC-01764 | Giáo dục thể chất 1 | Đặng Ngọc Quang | 27/10/2025 | 95 |
| 549 | Nguyễn Viết Chiến | | SGKC-01714 | Mĩ Thuật 1 | Nguyễn Tuấn Cường | 27/10/2025 | 95 |
| 550 | Nguyễn Viết Chiến | | SGKC-02014 | Âm nhạc 2 | Lê Anh Tuấn | 27/10/2025 | 95 |
| 551 | Nguyễn Viết Chiến | | SGKC-02021 | Mĩ thuật 2 | Nguyễn Thị Nhung | 27/10/2025 | 95 |
| 552 | Nguyễn Viết Chiến | | SGKC-02142 | Tự nhiên và xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 27/10/2025 | 95 |
| 553 | Nguyễn Viết Chiến | | SGKC-02009 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 27/10/2025 | 95 |
| 554 | Nguyễn Viết Chiến | | SGKC-02031 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 27/10/2025 | 95 |
| 555 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK3-00059 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 27/10/2025 | 95 |
| 556 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK3-00064 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 27/10/2025 | 95 |
| 557 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK3-00089 | Âm nhạc 3 | Lê Anh Tuấn | 27/10/2025 | 95 |
| 558 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK3-00162 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Thanh | 27/10/2025 | 95 |
| 559 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK3-00167 | Tin học | Hồ Sĩ Đàm | 27/10/2025 | 95 |
| 560 | Nguyễn Viết Chiến | | SNV-01666 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 05/09/2025 | 147 |
| 561 | Nguyễn Viết Chiến | | SNV-01653 | Lịch sử và Địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 05/09/2025 | 147 |
| 562 | Nguyễn Viết Chiến | | SNV-01627 | Tiếng Việt 4 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 563 | Nguyễn Viết Chiến | | SNV-01640 | Tiếng Việt 4 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 564 | Nguyễn Viết Chiến | | SNV-01569 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 05/09/2025 | 147 |
| 565 | Nguyễn Viết Chiến | | SNV-01622 | Toán 4 | Đỗ Đức Thái | 05/09/2025 | 147 |
| 566 | Nguyễn Viết Chiến | | SNV-01607 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 05/09/2025 | 147 |
| 567 | Nguyễn Viết Chiến | | SNV-01612 | Giáo dục thể chất 4 | Đinh Quang Ngọc | 05/09/2025 | 147 |
| 568 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK5-00002 | Hướng dẫn học Tin học lớp 5 | Đào Thái Lai | 05/09/2025 | 147 |
| 569 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK5-00022 | Toán 5 tập hai | Đỗ Đức Thái | 05/09/2025 | 147 |
| 570 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK5-00009 | Toán 5 tập một | Đỗ Đức Thái | 05/09/2025 | 147 |
| 571 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK4-00170 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 572 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK4-00157 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 05/09/2025 | 147 |
| 573 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK4-00106 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 05/09/2025 | 147 |
| 574 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK4-00090 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 05/09/2025 | 147 |
| 575 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK4-00077 | Lịch sử và Địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 05/09/2025 | 147 |
| 576 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK4-00007 | Toán 4 tập một | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 144 |
| 577 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK4-00039 | Tiếng Việt 4 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 144 |
| 578 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK4-00052 | Tiếng Việt 4 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 144 |
| 579 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK4-00013 | Toán 4 tập một | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 144 |
| 580 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK4-00183 | Vở bài tập Toán 4 tập một | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 144 |
| 581 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK4-00196 | Vở bài tập Toán 4 tập hai | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 144 |
| 582 | Nguyễn Viết Chiến | | SNV-01680 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 144 |
| 583 | Nguyễn Viết Chiến | | SGKC-00027 | Tiếng Việt 1 tập Một | ĐẶNG THỊ LANH | 08/09/2025 | 144 |
| 584 | Nguyễn Viết Chiến | | SGKC-00046 | Tiếng Việt 1 tập Hai | ĐẶNG THỊ LANH | 08/09/2025 | 144 |
| 585 | Nguyễn Viết Chiến | | SGKC-00651 | Lịch sử và địa lý 4 | NGUYỄN ANH DŨNG | 08/09/2025 | 144 |
| 586 | Nguyễn Viết Chiến | | SGKC-00010 | Toán 1 | ĐỖ ĐÌNH HOAN | 08/09/2025 | 144 |
| 587 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK4-00054 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 08/09/2025 | 144 |
| 588 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK4-00259 | Vở bài tập Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 08/09/2025 | 144 |
| 589 | Nguyễn Viết Chiến | | SNV-01664 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 08/09/2025 | 144 |
| 590 | Nguyễn Viết Chiến | | SNV-01509 | Hỏi đáp về đánh giá học sinh tiểu học | Hoàng Mai Lê | 08/09/2025 | 144 |
| 591 | Nguyễn Viết Chiến | | SNV-00847 | Đổi mới đánh giá kết quả giáo dục học sinh tiểu học | Nguyễn Đức Minh | 08/09/2025 | 144 |
| 592 | Nguyễn Viết Chiến | | SGKC-01993 | Toán 2 tập hai | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 144 |
| 593 | Nguyễn Viết Chiến | | SGKC-01979 | Toán 2 tập một | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 144 |
| 594 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK3-00027 | Tiếng Việt 3 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 144 |
| 595 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK3-00038 | Tiếng Việt 3 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2025 | 144 |
| 596 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK3-00016 | Toán 3 tập hai | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 144 |
| 597 | Nguyễn Viết Chiến | | SGK3-00009 | Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 08/09/2025 | 144 |
| 598 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SHCM-00369 | Bác Hồ và những câu chuyện và bài học dành cho thiếu niên, nhi đồng | Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy Hải Dương | 14/01/2026 | 16 |
| 599 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SDD-00479 | Tình cha con | GongHuiYing | 14/01/2026 | 16 |
| 600 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SDD-00747 | Vì sao tớ không nên hách dịch? | Mai Ngô | 14/01/2026 | 16 |
| 601 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SHCM-00375 | Bác Hồ và những câu chuyện và bài học dành cho thiếu niên, nhi đồng | Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy Hải Dương | 14/01/2026 | 16 |
| 602 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SDD-00574 | Chăm chỉ | Hà Yên | 14/01/2026 | 16 |
| 603 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SDD-00572 | Lễ phép | Hà Yên | 14/01/2026 | 16 |
| 604 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SDD-00737 | Gieo mầm nhân cách - Chia sẻ | Hà Yên | 14/01/2026 | 16 |
| 605 | Phạm Bảo Linh | 3 A | STN-04301 | Chia sẻ | Hoài Phương | 14/01/2026 | 16 |
| 606 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SDD-00735 | Gieo mầm nhân cách - Tiết kiệm | Hà Yên | 14/01/2026 | 16 |
| 607 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SHCM-00404 | Bác Hồ và những câu chuyện và bài học dành cho thiếu niên, nhi đồng | Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy Hải Dương | 14/01/2026 | 16 |
| 608 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SHCM-00370 | Bác Hồ và những câu chuyện và bài học dành cho thiếu niên, nhi đồng | Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy Hải Dương | 14/01/2026 | 16 |
| 609 | Phạm Bảo Linh | 3 A | STN-04303 | Chăm chỉ | Hà Yên | 14/01/2026 | 16 |
| 610 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SDD-00697 | Gieo mầm nhân cách - Chia sẻ | Hà Yên | 14/01/2026 | 16 |
| 611 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SDD-00571 | Sạch sẽ | Hà Yên | 14/01/2026 | 16 |
| 612 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SDD-00694 | Gieo mầm nhân cách - Chia sẻ | Hà Yên | 14/01/2026 | 16 |
| 613 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SDD-00471 | Mẹ yêu con nhất trên đời | GongHuiYing | 14/01/2026 | 16 |
| 614 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SDD-00577 | Ngoan ngoãn | Hà Yên | 14/01/2026 | 16 |
| 615 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SDD-00752 | Vì sao tớ không nên lẵng phí? | Nguyễn Kim Duẩn | 14/01/2026 | 16 |
| 616 | Phạm Bảo Linh | 3 A | STN-03441 | Cẩm nang con trai với thể thao | Hiếu Minh | 14/01/2026 | 16 |
| 617 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SDD-00742 | Vì sao tớ không nên lãng phí? | Nguyễn Kim Duẩn | 14/01/2026 | 16 |
| 618 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SDD-00137 | Đạo làm con | Lý Dục Tú | 14/01/2026 | 16 |
| 619 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SHCM-00374 | Bác Hồ và những câu chuyện và bài học dành cho thiếu niên, nhi đồng | Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy Hải Dương | 14/01/2026 | 16 |
| 620 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SHCM-00390 | Bác Hồ và những câu chuyện và bài học dành cho thiếu niên, nhi đồng | Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy Hải Dương | 14/01/2026 | 16 |
| 621 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SHCM-00368 | Bác Hồ và những câu chuyện và bài học dành cho thiếu niên, nhi đồng | Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy Hải Dương | 14/01/2026 | 16 |
| 622 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SDD-00720 | Gieo mầm nhân cách - Quan tâm | Trí Việt | 14/01/2026 | 16 |
| 623 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SHCM-00272 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 3 | Nguyễn Văn Tùng | 14/01/2026 | 16 |
| 624 | Phạm Bảo Linh | 3 A | SHCM-00271 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 3 | Nguyễn Văn Tùng | 14/01/2026 | 16 |
| 625 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-03374 | Công chúa chuột | | 26/12/2025 | 35 |
| 626 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-04778 | Truyện tranh lịch sử - Lương Thế Vinh ông trạng toán kỳ tài | Anh Chi | 26/12/2025 | 35 |
| 627 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-05152 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam - An Tư công chúa | Nguyễn Huy Thắng | 26/12/2025 | 35 |
| 628 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-02101 | Phạm Ngũ Lão | Lê Minh Hải | 26/12/2025 | 35 |
| 629 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-04750 | Truyện tranh lịch sử - Hai Bà Trưng | An Cương | 26/12/2025 | 35 |
| 630 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-01643 | Lý Nam Đế | NGUYỄN VIỆT HÀ | 26/12/2025 | 35 |
| 631 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-01013 | Kể chuyện Trần Hưng Đạo | HẢI VY | 26/12/2025 | 35 |
| 632 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-01010 | Kể chuyện Trần Hưng Đạo | HẢI VY | 26/12/2025 | 35 |
| 633 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-04774 | Tiến vào dinh Độc lập | Đoàn Thị Minh Châu | 26/12/2025 | 35 |
| 634 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-04756 | Truyện tranh lịch sử - Lê Thánh Tông | Hiểu Minh | 26/12/2025 | 35 |
| 635 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-04757 | Truyện tranh lịch sử - Lê Đại Hành | An Cương | 26/12/2025 | 35 |
| 636 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-04758 | Truyện tranh lịch sử - Ngô Quyền | An Cương | 26/12/2025 | 35 |
| 637 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-04752 | Truyện tranh lịch sử - Duy Tân | Nguyễn Huy Thắng | 26/12/2025 | 35 |
| 638 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-03108 | An Dương Vương | Nhuyễn Việt Hà | 26/12/2025 | 35 |
| 639 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-04759 | Truyện tranh lịch sử - Trần Quốc Toản | Nguyễn Huy Thắng | 26/12/2025 | 35 |
| 640 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-04764 | Truyện tranh lịch sử - Lê Phụng Hiểu - Chuyện thác Đao Điền | Anh Chi | 26/12/2025 | 35 |
| 641 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-04765 | Truyện tranh lịch sử - Phùng Hưng | Anh Chi | 26/12/2025 | 35 |
| 642 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-04767 | Truyện tranh lịch sử - Trần Nhân Tông | Lê Phương Liên | 26/12/2025 | 35 |
| 643 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-04770 | Luật sư Nguyễn Hữu Thọ | Lương Duyên | 26/12/2025 | 35 |
| 644 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-04768 | Truyện tranh lịch sử - Thái sư Trần Thủ Độ | Đoàn Thị Tuyết Mai | 26/12/2025 | 35 |
| 645 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-04760 | Truyện tranh lịch sử- Mạc Đĩnh Chi | An Cương | 26/12/2025 | 35 |
| 646 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-04763 | Truyện tranh lịch sử - Mạc Đĩnh Chi | An Cương | 26/12/2025 | 35 |
| 647 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-04753 | Truyện tranh lịch sử - Lý Triều Thánh Mẫu | Huy Cờ | 26/12/2025 | 35 |
| 648 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-02114 | Lý Công Uẩn | Tạ Huy Long | 26/12/2025 | 35 |
| 649 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-04566 | Sự tích Trâu vàng Hồ Tây= legend of the golden buffalo | Nguyễn Như Quỳnh | 26/12/2025 | 35 |
| 650 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-05142 | Chú Mèo đi hia = Pus in boots | Nguyễn Chí Phúc | 26/12/2025 | 35 |
| 651 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-05143 | Ong Chúa = The Queen Bee | Nguyễn Chí Phúc | 26/12/2025 | 35 |
| 652 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-05132 | Sự tích Chú cuội cung trăng = the tale of moon boy | Nguyễn Chí Phúc | 26/12/2025 | 35 |
| 653 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-03346 | Sọ Dừa = Coconut Boy | | 26/12/2025 | 35 |
| 654 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-03212 | Trê và cóc = The tale of Catfish and toad | | 26/12/2025 | 35 |
| 655 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-03174 | Thánh Gióng = Heavenly king of Phu Dong | | 26/12/2025 | 35 |
| 656 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-02865 | Chú bé chăn cừu = The Boy who cried wolf | Hoàng Khắc Huyên | 26/12/2025 | 35 |
| 657 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-04574 | Sư tử và Chuột nhắt = The Lion and the Mouse | Nguyễn Chí Phúc | 26/12/2025 | 35 |
| 658 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-03173 | Thánh Gióng = Heavenly king of Phu Dong | | 26/12/2025 | 35 |
| 659 | Phạm Phương Chi | 4 A | STN-05135 | Hoàng tử và Chim Én | Nhiều tác giả | 26/12/2025 | 35 |
| 660 | Phạm Thị Ái | | SDD-00585 | Hạt giống tâm hồn 8 Những câu chuyện cuộc sống | First News | 24/12/2025 | 37 |
| 661 | Phạm Thị Ái | | SDD-00584 | Hạt giống tâm hồn 7 Những câu chuyện cuộc sống | First News | 24/12/2025 | 37 |
| 662 | Phạm Thị Ái | | STN-04334 | Tổng tập những câu đố Việt Nam | Kim Long | 24/12/2025 | 37 |
| 663 | Phạm Thị Ái | | SNV-00391 | Thể dục 3: sách giáo viên | TRẦN ĐỒNG LÂM | 23/09/2025 | 129 |
| 664 | Phạm Thị Ái | | SGK3-00091 | Giáo dục thể chất 3 | Lưu | 23/09/2025 | 129 |
| 665 | Phạm Thị Ái | | SGK4-00127 | Giáo dục thể chất 4 | Đinh Quang Ngọc | 23/09/2025 | 129 |
| 666 | Phạm Thị Ái | | SGK5-00140 | Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc | 23/09/2025 | 129 |
| 667 | Phạm Thị Ái | | SNV-01790 | Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc | 23/09/2025 | 129 |
| 668 | Phạm Thị Ái | | SNV-01470 | Giáo dục thể chất 3 | Lưu Quang Hiệp | 23/09/2025 | 129 |
| 669 | Phạm Thị Ái | | SNV-01791 | Giáo dục thể chất 5 | Đinh Quang Ngọc | 23/09/2025 | 129 |
| 670 | Phạm Thị Ái | | SNV-01610 | Giáo dục thể chất 4 | Đinh Quang Ngọc | 23/09/2025 | 129 |
| 671 | Phạm Thị Ái | | SGK4-00124 | Giáo dục thể chất 4 | Đinh Quang Ngọc | 01/12/2025 | 60 |
| 672 | Phạm Thị Hải Yến | | SGK5-00028 | Toán 5 tập hai | Đỗ Đức Thái | 16/01/2026 | 14 |
| 673 | Phạm Thị Hải Yến | | SGK5-00054 | Tiếng Việt 5 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 16/01/2026 | 14 |
| 674 | Phạm Thị Hải Yến | | SGK5-00099 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 09/09/2025 | 143 |
| 675 | Phạm Thị Hải Yến | | SGK5-00032 | Tiếng Việt 5 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 143 |
| 676 | Phạm Thị Hải Yến | | SGK5-00074 | Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình | 09/09/2025 | 143 |
| 677 | Phạm Thị Hải Yến | | SNV-01718 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 09/09/2025 | 143 |
| 678 | Phạm Thị Hải Yến | | SNV-01744 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Nguyễn Dục Quang | 09/09/2025 | 143 |
| 679 | Phạm Thị Hải Yến | | SNV-01679 | Toán 5 | Đỗ Đức Thái | 09/09/2025 | 143 |
| 680 | Phạm Thị Hải Yến | | SNV-01693 | Tiếng Việt 5 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 09/09/2025 | 143 |
| 681 | Phạm Thị Hải Yến | | SDD-00851 | Kể chuyện gương hiếu học | Phương Thùy | 12/11/2025 | 79 |
| 682 | Phạm Thị Hải Yến | | SGK5-00007 | Toán 5 tập một | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 141 |
| 683 | Phạm Thị Hải Yến | | SGK5-00061 | Khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 11/09/2025 | 141 |
| 684 | Phạm Thị Hải Yến | | SGK5-00084 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/09/2025 | 141 |
| 685 | Phạm Thị Hải Yến | | SNV-01731 | Lịch sử và Địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình | 11/09/2025 | 141 |
| 686 | Phạm Thị Hải Yến | | SNV-01757 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/09/2025 | 141 |
| 687 | Phạm Thị Hải Yến | | SNV-01706 | Tiếng Việt 5 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 141 |
| 688 | Phạm Thị Hương Khánh | | SNV-01588 | Âm nhạc 4 | Lê Anh Tuấn | 05/09/2025 | 147 |
| 689 | Phạm Thị Hương Khánh | | SNV-01341 | Âm nhạc 2 | Nguyễn Dục Quang | 05/09/2025 | 147 |
| 690 | Phạm Thị Hương Khánh | | SNV-01342 | Âm nhạc 2 | Nguyễn Dục Quang | 05/09/2025 | 147 |
| 691 | Phạm Thị Hương Khánh | | SNV-01224 | Âm nhạc1 | Hoàng Long | 05/09/2025 | 147 |
| 692 | Phạm Thị Hương Khánh | | SNV-01269 | Âm nhạc 1 | Lê Anh Tuấn | 05/09/2025 | 147 |
| 693 | Phạm Thị Hương Khánh | | SNV-01267 | Âm nhạc 1 | Lê Anh Tuấn | 05/09/2025 | 147 |
| 694 | Phạm Thị Hương Khánh | | SGK4-00123 | Âm nhạc 4 | Lê Anh Tuấn | 05/09/2025 | 147 |
| 695 | Phạm Thị Hương Khánh | | SGKC-02017 | Âm nhạc 2 | Lê Anh Tuấn | 05/09/2025 | 147 |
| 696 | Phạm Thị Hương Khánh | | SGKC-01952 | Âm nhạc 1 | Lê Anh Tuấn | 05/09/2025 | 147 |
| 697 | Phạm Thị Hương Khánh | | SGKC-02015 | Âm nhạc 2 | Lê Anh Tuấn | 05/09/2025 | 147 |
| 698 | Phạm Thị Hương Khánh | | SGKC-02117 | Vở thực hành âm nhạc 2 | Lê Anh Tuấn | 05/09/2025 | 147 |
| 699 | Phạm Thị Hương Khánh | | SGKC-01754 | Âm nhạc1 | Hoàng Long | 05/09/2025 | 147 |
| 700 | Phạm Thị Hương Khánh | | SGKC-01951 | Âm nhạc 1 | Lê Anh Tuấn | 05/09/2025 | 147 |
| 701 | Phạm Thị Hương Khánh | | SGK5-00145 | Âm nhạc 5 | Lê Anh Tuấn | 25/12/2025 | 36 |
| 702 | Phạm Thị Hương Khánh | | SGK4-00121 | Âm nhạc 4 | Lê Anh Tuấn | 25/12/2025 | 36 |
| 703 | Phạm Thị Hương Khánh | | SGK3-00090 | Âm nhạc 3 | Lê Anh Tuấn | 25/12/2025 | 36 |
| 704 | Phạm Thị Hương Khánh | | SGKC-01953 | Âm nhạc 1 | Lê Anh Tuấn | 25/12/2025 | 36 |
| 705 | Phạm Thị Hương Khánh | | SNV-01783 | Âm nhạc 5 | Lê Anh Tuấn | 25/12/2025 | 36 |
| 706 | Phạm Thị Hương Khánh | | SNV-01592 | Âm nhạc 4 | Lê Anh Tuấn | 25/12/2025 | 36 |
| 707 | Phạm Thị Hương Khánh | | SNV-01478 | Âm nhạc 3 | Lê Anh Tuấn | 25/12/2025 | 36 |
| 708 | Phạm Thị Hương Khánh | | SNV-01271 | Âm nhạc 1 | Lê Anh Tuấn | 25/12/2025 | 36 |
| 709 | Phạm Thị Khuyên | | STKC-04009 | Hoạt động giáo dục bảo vệ môi trường lớp 4 | Nguyễn Thị Vân Hương | 25/12/2025 | 36 |
| 710 | Phạm Thị Khuyên | | STKC-03946 | Giáo dục kĩ năng tham gia giao thông an toàn lớp 4 | Phương Kim Tạo | 25/12/2025 | 36 |
| 711 | Phạm Thị Khuyên | | STKC-03883 | Giáo dục an toàn trường học lớp 4 | Phạm Việt Cường | 25/12/2025 | 36 |
| 712 | Phạm Thị Mai Hương | | SGKC-02095 | Vở bài tập Toán 2 tập một | Đỗ Đức Thái | 25/12/2025 | 36 |
| 713 | Phạm Thị Mai Hương | | SDD-00317 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh - Kĩ năng kiểm soát cảm xúc. | | 25/12/2025 | 36 |
| 714 | Phạm Thị Mai Hương | | SDD-00297 | Rèn kĩ năng sống cho học sinh - Kĩ năng giao tiếp | | 25/12/2025 | 36 |
| 715 | Phạm Thị Mận | | SNV-01796 | Tin học 5 | Hồ Sĩ Đàm | 15/09/2025 | 137 |
| 716 | Phạm Thị Mận | | SNV-01489 | Tin học 3 | Hồ Sĩ Đàm | 15/09/2025 | 137 |
| 717 | Phạm Thị Mận | | SNV-01773 | Công nghệ 5 | Nguyễn Trọng Khang | 11/09/2025 | 141 |
| 718 | Phạm Thị Sen | | SGK4-00078 | Lịch sử và Địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 16/09/2025 | 136 |
| 719 | Phạm Thị Sen | | SGK4-00065 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 16/09/2025 | 136 |
| 720 | Phạm Thị Sen | | SGK4-00079 | Công nghệ 4 | Nguyễn Tất Thắng | 16/09/2025 | 136 |
| 721 | Phạm Thị Sen | | SGK4-00105 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 16/09/2025 | 136 |
| 722 | Phạm Thị Sen | | SGK4-00028 | Tiếng Việt 4 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 136 |
| 723 | Phạm Thị Sen | | SGK4-00040 | Tiếng Việt 4 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 136 |
| 724 | Phạm Thị Sen | | SGK4-00092 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/09/2025 | 136 |
| 725 | Phạm Thị Sen | | SGK4-00003 | Toán 4 tập một | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 136 |
| 726 | Phạm Thị Sen | | SGK4-00014 | Toán 4 tập hai | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 136 |
| 727 | Phạm Thị Sen | | SGK4-00178 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 136 |
| 728 | Phạm Thị Sen | | SGK4-00165 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 136 |
| 729 | Phạm Thị Sen | | SGK4-00230 | Vở bài tập Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/09/2025 | 136 |
| 730 | Phạm Thị Sen | | SGK4-00205 | Vở thực hành Hoạt động trải nghiệm | Nguyễn Dục Quang | 16/09/2025 | 136 |
| 731 | Phạm Thị Sen | | SGK4-00191 | Vở bài tập Toán 4 tập một | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 136 |
| 732 | Phạm Thị Sen | | SGK4-00204 | Vở bài tập Toán 4 tập hai | Đỗ Đức Thái | 16/09/2025 | 136 |
| 733 | Phạm Thị Sen | | SNV-00218 | Hướng dẫn thực hiện chương trình các môn học ở lớp 4 | | 16/09/2025 | 136 |
| 734 | Phạm Thị Sen | | SNV-00701 | Tiếng Việt 4 Tập 2: sách giáo viên | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/09/2025 | 136 |
| 735 | Phạm Thị Sen | | SNV-01040 | Hướng dẫn tham gia giao thông cấp tiểu học | Nguyễn Ngọc Sơn | 16/09/2025 | 136 |
| 736 | Phạm Thị Sen | | SNV-01660 | Lịch sử và Địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 16/09/2025 | 136 |
| 737 | Phạm Thị Sen | | SNV-01647 | Tiếng Việt 4 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 136 |
| 738 | Phạm Thị Sen | | SNV-01634 | Tiếng Việt 4 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 136 |
| 739 | Phạm Thị Sen | | SNV-01674 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 16/09/2025 | 136 |
| 740 | Phạm Thị Sen | | SNV-01579 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 16/09/2025 | 136 |
| 741 | Phạm Thị Sen | | SNV-01578 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 16/09/2025 | 136 |
| 742 | Phạm Thị Sen | | SNV-01580 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/09/2025 | 136 |
| 743 | Phạm Thị Sen | | SNV-00405 | Tiến Việt 4: Sách giáo viên | ĐỖ ĐÌNH HOAN | 16/09/2025 | 136 |
| 744 | Phạm Thị Sen | | SNV-01101 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc Yến | 16/09/2025 | 136 |
| 745 | Phạm Thị Sen | | SGK4-00239 | Bài tập Lịch sử và Địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 16/09/2025 | 136 |
| 746 | Phạm Thị Sen | | SGK5-00049 | Tiếng Việt 5 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 136 |
| 747 | Phạm Thị Sen | | SGK5-00035 | Tiếng Việt 5 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 136 |
| 748 | Phạm Thị Sen | | SGK5-00023 | Toán 5 tập hai | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 155 |
| 749 | Phạm Thị Sen | | SGK5-00010 | Toán 5 tập một | Đỗ Đức Thái | 28/08/2025 | 155 |
| 750 | Phạm Thị Sen | | SGK4-00232 | Mĩ thuật 4 | Nguyễn Thị Nhung | 28/08/2025 | 155 |
| 751 | Phạm Thị Sen | | STKC-01934 | 25 đề kiểm tra học sinh giỏi Tiếng Việt 4 | TRẦN MẠNH HƯỞNG | 28/08/2025 | 155 |
| 752 | Phạm Thị Sen | | SGKC-01395 | Tiếng Việt 4 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 28/08/2025 | 155 |
| 753 | Phạm Thị Sen | | SGKC-01396 | Toán 4 | Đỗ Đình Hoan | 28/08/2025 | 155 |
| 754 | Phạm Thị Sen | | STKC-00658 | Hỏi- đáp về dạy học Toán 4 | ĐỖ ĐÌNH HOAN | 28/08/2025 | 155 |
| 755 | Phạm Thị Sen | | STKC-00679 | 36 đề ôn luyện Toán 4- Tập 1 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 28/08/2025 | 155 |
| 756 | Phạm Thị Sen | | STKC-01989 | 100 đề kiểm tra Toán lớp 4 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 28/08/2025 | 155 |
| 757 | Phạm Thị Sen | | STKC-01553 | Luyện giải Toán 4 | Đỗ Đình Hoan | 28/08/2025 | 155 |
| 758 | Phạm Thị Sen | | STKC-01334 | Bài tập luyện từ và câu - Tiếng Việt 4 | TRẦN MẠNH HƯỞNG | 28/08/2025 | 155 |
| 759 | Phạm Thị Sen | | STKC-01892 | Ôn luyện kiến thức phát triển kĩ năng Toán 3 | MAI BÁ HẮC | 28/08/2025 | 155 |
| 760 | Phạm Thị Sen | | STKC-01395 | Tuyển chọn những bài toán hay và khó lớp 4 | LÊ MẬU THẢO | 28/08/2025 | 155 |
| 761 | Phạm Thị Sen | | STKC-00548 | Bài tập thực hành Tiếng Việt 4- tập 2 | LÊ HỮU TỈNH | 28/08/2025 | 155 |
| 762 | Phạm Thị Sen | | STKC-01396 | Tuyển tập các bài toán hay và khó tiểu học 4 | TRẦN HUỲNH THỐNG | 28/08/2025 | 155 |
| 763 | Phạm Thị Sen | | STKC-01920 | Tiếng Việt nâng cao lớp 4 | LÊ PHƯƠNG NGA | 16/09/2025 | 136 |
| 764 | Phạm Thị Sen | | STKC-00623 | Giúp em giỏi Toán 4- Vở bài tập cuối tuần | TRẦN NGỌC LAN | 16/09/2025 | 136 |
| 765 | Phạm Thị Sen | | STKC-00801 | 100 đề kiểm tra toán 5 | TRẦN THỊ THANH NHÀN | 16/09/2025 | 136 |
| 766 | Phạm Thị Sen | | STKC-00618 | Toán chuyên đề số và hệ số đếm thập phân lớp 4-5 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 16/09/2025 | 136 |
| 767 | Phạm Thị Sen | | STKC-00438 | 36 đề ôn luyện Toán 3- Tập 2 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 16/09/2025 | 136 |
| 768 | Phạm Thị Sen | | STKC-01942 | Tuyển tập 150 bài văn hay lớp 4 | THÁI QUANG VINH | 28/08/2025 | 155 |
| 769 | Phạm Thị Sen | | STKC-01426 | Những bài làm văn mẫu 4 tập 1 | TRẦN THỊ THÌN | 28/08/2025 | 155 |
| 770 | Phạm Thị Sen | | STKC-03719 | Văn hóa giao thông và ý thức tham gia giao thông | Trần Sơn | 28/08/2025 | 155 |
| 771 | Phạm Thị Sen | | STKC-03719 | Văn hóa giao thông và ý thức tham gia giao thông | Trần Sơn | 28/08/2025 | 155 |
| 772 | Phạm Thị Sen | | STKC-03516 | Văn hóa giao thông dành cho học sinh lớp 4 | Lê Phương Trí | 28/08/2025 | 155 |
| 773 | Phạm Thị Sen | | STKC-01554 | Ôn luyện Toán 4 theo chuẩn kiến thức kĩ năng | Đỗ Tiến Đạt | 24/12/2025 | 37 |
| 774 | Phạm Thị Sen | | STKC-01984 | 35 đề ôn luyện và phát triển Toán 4 | NGUYỄN ÁNG | 24/12/2025 | 37 |
| 775 | Phạm Thị Sen | | STKC-01987 | 100 đề kiểm tra Toán lớp 4 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 24/12/2025 | 37 |
| 776 | Phạm Thị Sen | | STKC-01419 | Hướng dẫn tự làm bài tập tiếng việt 4 Tập 1 | LÊ HỮU TỈNH | 24/12/2025 | 37 |
| 777 | Phạm Thị Sen | | STKC-01380 | Bài tập cuối tuần Toán 4 tập 1 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 24/12/2025 | 37 |
| 778 | Trần Thị Bến | | SNV-01437 | Tự nhiên và Xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 141 |
| 779 | Trần Thị Bến | | SNV-01445 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/09/2025 | 141 |
| 780 | Trần Thị Bến | | SNV-01497 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 141 |
| 781 | Trần Thị Bến | | SGK3-00035 | Tiếng Việt 3 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 141 |
| 782 | Trần Thị Bến | | SGK3-00060 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/09/2025 | 141 |
| 783 | Trần Thị Bến | | SGK3-00080 | Tự nhiên và Xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 141 |
| 784 | Trần Thị Bến | | SGK3-00004 | Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 141 |
| 785 | Trần Thị Bến | | STKC-01511 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 5 | NGUYỄN ÁNG | 11/09/2025 | 141 |
| 786 | Trần Thị Bến | | STKC-04520 | Bài tập cuối tuần Tiếng Việt 3 tập một | Lê Phương Nga | 11/09/2025 | 141 |
| 787 | Trần Thị Bến | | SGKC-01039 | Bài tập Toán 5 | ĐỖ ĐÌNH HOAN | 11/09/2025 | 141 |
| 788 | Trần Thị Bến | | STKC-04530 | Bài tập cuối tuần Tiếng Việt 3 tập hai | Lê Phương Nga | 11/09/2025 | 141 |
| 789 | Trần Thị Bến | | STKC-04516 | Thực hành Tiếng Việt 3 tập hai cơ bản và nâng cao | Trần Thị Hiền Lương | 11/09/2025 | 141 |
| 790 | Trần Thị Bến | | STKC-04578 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 3 | Nguyễn Áng | 11/09/2025 | 141 |
| 791 | Trần Thị Bến | | STKC-04538 | Thực hành Tiếng Việt và Toán lớp 3 tập hai | Nguyễn Văn Tùng | 11/09/2025 | 141 |
| 792 | Trần Thị Bến | | STKC-04549 | Thực hành Tiếng Việt và Toán lớp 3 tập một | Nguyễn Văn Tùng | 11/09/2025 | 141 |
| 793 | Trần Thị Bến | | STKC-04593 | Bài tập phát triển năng lực Toán 3 tập hai | Phan Doãn Thoại | 11/09/2025 | 141 |
| 794 | Trần Thị Bến | | STKC-04589 | Bài tập phát triển năng lực Toán 3 tập một | Phan Doãn Thoại | 11/09/2025 | 141 |
| 795 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-03160 | Tiến vào Dinh Độc Lập | Đoàn Thị Minh châu | 26/12/2025 | 35 |
| 796 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-04761 | Truyện tranh lịch sử - Hai Bà Trưng | An Cương | 26/12/2025 | 35 |
| 797 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-03400 | Thạch Sanh | Kim Khánh | 26/12/2025 | 35 |
| 798 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-04165 | Cóc kiện trời= Toad sues heaven | Nguyễn Chí Phúc | 26/12/2025 | 35 |
| 799 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-04700 | Neil Armstrong là ai? | Edwards, Roberta | 26/12/2025 | 35 |
| 800 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-04686 | Thomas Alva Edison là ai? | Frith, Margaet | 26/12/2025 | 35 |
| 801 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-04702 | Albert Einstein là ai? | M. Brallier, Jess | 26/12/2025 | 35 |
| 802 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-04681 | Marie Curie là ai? | Stine, Megan | 26/12/2025 | 35 |
| 803 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-04695 | Bill Gates là ai? | Brennan, Patricia | 26/12/2025 | 35 |
| 804 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-04693 | Bill Gates là ai? | Brennan, Patricia | 26/12/2025 | 35 |
| 805 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-03724 | Tớ đã lớn thật rồi | Nguyễn Thị Kim Dung | 26/12/2025 | 35 |
| 806 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-04455 | Hai Bà Trưng | Lê Thùy Trang | 26/12/2025 | 35 |
| 807 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-05149 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam - Ỷ Lan | Anh Chi | 26/12/2025 | 35 |
| 808 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-02117 | Họ Trịnh Khởi nghiệp | Tràn Bạch Đằng | 26/12/2025 | 35 |
| 809 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-04606 | Triệu Việt Vương | Nguyễn Việt Hà | 26/12/2025 | 35 |
| 810 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-04783 | Truyện tranh lịch sử - Ngô Quyền | An Cương | 26/12/2025 | 35 |
| 811 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-04457 | Phạm Ngũ Lão | Lê Minh Hải | 26/12/2025 | 35 |
| 812 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-01018 | Kể chuyện Trần Quốc Toản | HẢI VY | 26/12/2025 | 35 |
| 813 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-04485 | Vừ A Dính | Tô Hoài | 26/12/2025 | 35 |
| 814 | Trần Tuệ Anh | 4 B | SDD-00166 | Vừ A Dính | Tô Hoài | 26/12/2025 | 35 |
| 815 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-02115 | Tô Hiến Thành | Tạ Huy Long | 26/12/2025 | 35 |
| 816 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-04607 | Tô Hiến Thành | Nguyễn Việt Hà | 26/12/2025 | 35 |
| 817 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-03455 | Ai lấy miếng pho mát của tôi? | Spencer Johnson,M.D. | 26/12/2025 | 35 |
| 818 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-03696 | Hãy đợi đấy | F.Kamov A.Kudrianski A.Khait | 26/12/2025 | 35 |
| 819 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-03697 | Bác sĩ Ai Bô Lít | Korney Chukovsky | 26/12/2025 | 35 |
| 820 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-04550 | Cuộc phưu lưu của PoLy | Hồng Cư | 26/12/2025 | 35 |
| 821 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-03699 | Bà lão tinh nghịch | Houko Takadono | 26/12/2025 | 35 |
| 822 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-03735 | 365 Chuyện kể trước giờ đi ngủ IQ | Phạm Mai Lan | 26/12/2025 | 35 |
| 823 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-03449 | Lá thư gửi bố | Wakako Nariyuki | 26/12/2025 | 35 |
| 824 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-04089 | Tự tin | Yoon Huijeong | 26/12/2025 | 35 |
| 825 | Trần Tuệ Anh | 4 B | STN-04949 | Chuyện kể tối mùa thu | Nhiều tác giả | 26/12/2025 | 35 |
| 826 | Trịnh Hà Linh | 3 B | SDD-00818 | Không sao đâu con - Đối mặt với lỗi lầm | Trần Tuấn Hồng | 14/01/2026 | 16 |
| 827 | Trịnh Hà Linh | 3 B | SDD-00857 | Quyền con người | Harman, Alice | 14/01/2026 | 16 |
| 828 | Trịnh Hà Linh | 3 B | SDD-00593 | Hiếu Thảo | | 14/01/2026 | 16 |
| 829 | Trịnh Hà Linh | 3 B | STN-04639 | Sự tử tế đẹp như một bông hoa | Jayneen Sanders | 14/01/2026 | 16 |
| 830 | Trịnh Hà Linh | 3 B | STN-04637 | Sự tử tế đẹp như một bông hoa | Jayneen Sanders | 14/01/2026 | 16 |
| 831 | Trịnh Hà Linh | 3 B | SDD-00672 | Ốm chỉ là chuyện nhỏ = Being sick í no big deal | Minh Phương | 14/01/2026 | 16 |
| 832 | Trịnh Hà Linh | 3 B | STN-04025 | Ba vị hòa thượng | Tôn Minh Viễn | 14/01/2026 | 16 |
| 833 | Trịnh Hà Linh | 3 B | SDD-00595 | Mạnh mẽ | | 14/01/2026 | 16 |
| 834 | Trịnh Hà Linh | 3 B | STN-04634 | Con kiên trì không bỏ cuộc | Jayneen Sanders | 14/01/2026 | 16 |
| 835 | Trịnh Hà Linh | 3 B | SDD-00824 | Không sao đâu con - Đón nhận lời nhắc nhở | Trần Tuấn Hồng | 14/01/2026 | 16 |
| 836 | Trịnh Hà Linh | 3 B | SDD-00835 | Không sao đâu con - Họccách hòa nhập | Trần Tuấn Hồng | 14/01/2026 | 16 |
| 837 | Trịnh Hà Linh | 3 B | SDD-00829 | Không sao đâu con - Học ăn học nói | Trần Tuấn Hồng | 14/01/2026 | 16 |
| 838 | Trịnh Hà Linh | 3 B | SDD-00680 | Biết nói lời xin lỗi - Không phải tại con! | | 14/01/2026 | 16 |
| 839 | Trịnh Hà Linh | 3 B | SDD-00594 | Chấp nhận | | 14/01/2026 | 16 |
| 840 | Trịnh Hà Linh | 3 B | STN-04631 | Con được là chính mình | Jayneen Sanders | 14/01/2026 | 16 |
| 841 | Trịnh Hà Linh | 3 B | STN-03469 | Con yêu mẹ | Mễ Cát Khả | 14/01/2026 | 16 |
| 842 | Trịnh Hà Linh | 3 B | STN-03443 | Yêu thương đẹp như một món quà | Zhizhi siregar | 14/01/2026 | 16 |
| 843 | Trịnh Hà Linh | 3 B | STN-04610 | Đối mặt với lỗi lầm | Trần tuấn Hồng | 14/01/2026 | 16 |
| 844 | Trịnh Hà Linh | 3 B | SDD-00769 | Tủ sách bồi dưỡng nhân cách | Huyền Linh | 14/01/2026 | 16 |
| 845 | Trịnh Hà Linh | 3 B | SDD-00774 | Tập trung lắng nghe | Kimberly Delude | 14/01/2026 | 16 |
| 846 | Trịnh Hà Linh | 3 B | SDD-00771 | Không phải lỗi của con | Kim Hyeon - Jeong | 14/01/2026 | 16 |
| 847 | Trịnh Hà Linh | 3 B | SDD-00756 | Phép lịch sự ki đi vệ sinh | Kim Jeong - Ran | 14/01/2026 | 16 |
| 848 | Trịnh Hà Linh | 3 B | SDD-00758 | Mình đã lớn rồi | Seo Bo- Huyn | 14/01/2026 | 16 |
| 849 | Trịnh Hà Linh | 3 B | SDD-00763 | Kỹ năng sống dành cho học sinh - Những quy tắc ứng xử với thầy cô và bạn bè | Nhiều tác giả | 14/01/2026 | 16 |
| 850 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-03962 | Cô bé tí hon | Triết Giang | 24/12/2025 | 37 |
| 851 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-03970 | Nàng bạch tuyết và bảy chuối lùn | Nhiều tác giả | 24/12/2025 | 37 |
| 852 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-04054 | Thỏ con ngoan ngoãn | Nhiều tác giả | 24/12/2025 | 37 |
| 853 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-00384 | Gấu con đi xe đạp | ĐẶNG THU QUỲNH | 24/12/2025 | 37 |
| 854 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-02756 | Buổi dạ tiệc hoàng cung | | 24/12/2025 | 37 |
| 855 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-00253 | Những người bạn ở sông hồ | | 24/12/2025 | 37 |
| 856 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-01461 | Cô bé quàng khăn đỏ | | 24/12/2025 | 37 |
| 857 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-03016 | Thỏ trắng thích diện | Hồng Phúc | 24/12/2025 | 37 |
| 858 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-02704 | Bà Chúa Tuyết | | 24/12/2025 | 37 |
| 859 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-03259 | Người vợ hiền | | 24/12/2025 | 37 |
| 860 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-03257 | Chú bé thông minh | | 24/12/2025 | 37 |
| 861 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-01377 | Nợ như chúa chổm | | 24/12/2025 | 37 |
| 862 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-03961 | Cáo mượn oai hùm | Hạnh Linh | 24/12/2025 | 37 |
| 863 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-03955 | Cô bé bán diêm | Triết Giang | 24/12/2025 | 37 |
| 864 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-04277 | Cây khế | Phạm Ngọc Tuấn | 24/12/2025 | 37 |
| 865 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-04034 | Tấm Cám | Hồng Hà | 24/12/2025 | 37 |
| 866 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-03475 | Thằng Quấy | Nguyễn Huy Tưởng | 24/12/2025 | 37 |
| 867 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-03551 | Chàng đốn củi và con tinh | Trần Phương | 24/12/2025 | 37 |
| 868 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-02445 | Ếch bán đầm lầy | | 24/12/2025 | 37 |
| 869 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-03062 | Cái bướu lạc đà | | 24/12/2025 | 37 |
| 870 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-00496 | Cây tre trăm đốt | NGUYỄN THANH TÙNG | 24/12/2025 | 37 |
| 871 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-03505 | Sự tích con dã tràng | Kim Khánh | 24/12/2025 | 37 |
| 872 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-03009 | Cô bé Lọ Lem | Kim Khánh | 24/12/2025 | 37 |
| 873 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-03502 | Nàng Phương Hoa | Hà Trúc Dương | 24/12/2025 | 37 |
| 874 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-03383 | Ông quan thông minh | | 24/12/2025 | 37 |
| 875 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-03490 | Tấm Cám | Hồng Hà | 24/12/2025 | 37 |
| 876 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-03064 | Nàng tiên Hổ | lê Thanh Nga | 24/12/2025 | 37 |
| 877 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-04038 | Tấm Cám | Minh Quốc | 24/12/2025 | 37 |
| 878 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-03479 | Những câu chuyện cổ | Nguyễn Anh Vũ | 24/12/2025 | 37 |
| 879 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-03057 | Cô bé Tí Hon | | 24/12/2025 | 37 |
| 880 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-00425 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | TRIẾT GIANG | 24/12/2025 | 37 |
| 881 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-03532 | Mụ Lường | Hồng Hà | 24/12/2025 | 37 |
| 882 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-04296 | Ăn khế trả vàng | Kim Khánh | 24/12/2025 | 37 |
| 883 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-02808 | Bé gọi La | | 24/12/2025 | 37 |
| 884 | Vũ Phương Mai | 2 G | STN-02190 | Trò đùa tai hại | | 24/12/2025 | 37 |
| 885 | Vũ Thị Lan Anh | | SGK5-00174 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 142 |
| 886 | Vũ Thị Lan Anh | | STKC-04527 | Bài tập cuối tuần Tiếng Việt 3 tập hai | Lê Phương Nga | 10/09/2025 | 142 |
| 887 | Vũ Thị Lan Anh | | STKC-04525 | Bài tập cuối tuần Tiếng Việt 3 tập một | Lê Phương Nga | 10/09/2025 | 142 |
| 888 | Vũ Thị Lan Anh | | STKC-04519 | Thực hành Tiếng Việt 3 tập hai cơ bản và nâng cao | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2025 | 142 |
| 889 | Vũ Thị Lan Anh | | STKC-04510 | Thực hành Tiếng Việt 3 tập một cơ bản và nâng cao | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2025 | 142 |
| 890 | Vũ Thị Lan Anh | | STKC-03578 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Nguyễn Ngọc Yến | 10/09/2025 | 142 |
| 891 | Vũ Thị Lan Anh | | STKC-04586 | Bài tập phát triển năng lực Toán 3 tập một | Phan Doãn Thoại | 10/09/2025 | 142 |
| 892 | Vũ Thị Lan Anh | | STKC-04594 | Bài tập phát triển năng lực Toán 3 tập hai | Phan Doãn Thoại | 10/09/2025 | 142 |
| 893 | Vũ Thị Lan Anh | | STKC-04563 | Thực hành Toán 3 cơ bản và nâng cao tập một | Trần Ngọc Lan | 10/09/2025 | 142 |
| 894 | Vũ Thị Lan Anh | | STKC-04570 | Thực hành Toán 3 cơ bản và nâng cao tập hai | Trần Ngọc Lan | 10/09/2025 | 142 |
| 895 | Vũ Thị Lan Anh | | SGK3-00069 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 142 |
| 896 | Vũ Thị Lan Anh | | SGK3-00197 | Công nghệ 3 | Nguyễn Trọng Khanh | 10/09/2025 | 142 |
| 897 | Vũ Thị Lan Anh | | SGK3-00011 | Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 142 |
| 898 | Vũ Thị Lan Anh | | SGK3-00022 | Toán 3 tập hai | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 142 |
| 899 | Vũ Thị Lan Anh | | SGK3-00083 | Tự nhiên và Xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 10/09/2025 | 142 |
| 900 | Vũ Thị Lan Anh | | SNV-01452 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 10/09/2025 | 142 |
| 901 | Vũ Thị Lan Anh | | SNV-01499 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2025 | 142 |
| 902 | Vũ Thị Lan Anh | | SNV-01415 | Tiếng Việt 3 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 142 |
| 903 | Vũ Thị Lan Anh | | SNV-01419 | Tiếng Việt 3 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 10/09/2025 | 142 |
| 904 | Vũ Thị Lan Anh | | SNV-01458 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2025 | 142 |
| 905 | Vũ Thị Luật | | SGK3-00017 | Toán 3 tập hai | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 141 |
| 906 | Vũ Thị Luật | | SGK3-00010 | Toán 3 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 141 |
| 907 | Vũ Thị Luật | | SGK3-00061 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 141 |
| 908 | Vũ Thị Luật | | SGK3-00081 | Tự nhiên và Xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 141 |
| 909 | Vũ Thị Luật | | SGK3-00049 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/09/2025 | 141 |
| 910 | Vũ Thị Luật | | SNV-01406 | Tiếng Việt 3 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 11/09/2025 | 141 |
| 911 | Vũ Thị Luật | | SNV-01463 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Nguyễn Dục Quang | 11/09/2025 | 141 |
| 912 | Vũ Thị Luật | | SNV-01448 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/09/2025 | 141 |
| 913 | Vũ Thị Luật | | SNV-01430 | Tự nhiên và Xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 11/09/2025 | 141 |
| 914 | Vũ Thị Luật | | SNV-01498 | Toán 3 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2025 | 141 |
| 915 | Vũ Thị Vân Anh | 4 D | STN-04069 | Hoàng Tử Ếch | Tôn Minh Viễn | 26/12/2025 | 35 |
| 916 | Vương Thị Thúy Oanh | | STN-05186 | Totto Chan bên cửa sổ | Kuroyanagl Tetsuko | 19/01/2026 | 11 |
| 917 | Vương Thị Thúy Oanh | | STN-03941 | Shin cậu bé bút chì vol 49 | Yoshito usui | 19/01/2026 | 11 |
| 918 | Vương Thị Thúy Oanh | | STN-05078 | Sin cậu bé bút chì tập 15 | Yoshito Usui | 19/01/2026 | 11 |
| 919 | Vương Thị Thúy Oanh | | STN-03944 | Shin cậu bé bút chì vol 50 | Yoshito usui | 19/01/2026 | 11 |
| 920 | Vương Thị Thúy Oanh | | STN-05080 | Sin cậu bé bút chì tập 47 | Yoshito Usui | 19/01/2026 | 11 |
| 921 | Vương Thị Thúy Oanh | | STN-03938 | Shin cậu bé bút chì vol 39 | Yoshito usui | 19/01/2026 | 11 |
| 922 | Vương Thị Thúy Oanh | | STN-03939 | Shin cậu bé bút chì vol 47 | Yoshito usui | 19/01/2026 | 11 |